So sánh giữa Samsung Galaxy S10+ Chính hãng và Samsung Galaxy A6s

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S10+ Chính hãng Samsung Galaxy A6s
Giá 15.990.000₫ 3.950.000₫
Khuyến mại

Giá đã trừ 3 triệu quà tặng Galaxy Gift

Trả góp 0% với Home Credit - trả trước từ 30% (áp dụng cùng các khuyến mãi khác)

Trả góp lãi suất 0% bằng thẻ tín dụng của 20 ngân hàng lớn nhất Việt nam

Trợ giá mua pin dự phòng không dây Samsung 10.000mAh chỉ 750.000đ

Tặng miễn phí dán Cường lực + Tai nghe khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Công nghệ màn hình Dynamic AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED capacitive touchscreen
Độ phân giải 1440 x 3040 pixels, 19:9 ratio (~522 ppi density) 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 6.4 inches, 103.8 cm2 (~88.9% screen-to-body ratio) 6.0 inches
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm
Camera Camera sau 12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.6\", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom 16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1.0µm, Super Steady video 12 MP, PDAF
Camera trước 10 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1.22µm, Dual Pixel PDAF 8 MP, f/2.2, 22mm (wide), 1.12µm, depth sensor 12 MP
Đèn Flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao LED flash, auto-HDR, panorama LED flash, panorama, HDR
Quay phim 2160p@60fps (no EIS), 2160p@30fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, dual-video rec., stereo sound rec., gyro-EIS & OIS 2160p@30fps, 1080p@30fps
Videocall Có hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin Li-Ion 4100 mAh battery 3300 mAh battery
Loại pin Li-Ion 4100 mAh battery Non-removable Li-Ion
Công nghệ pin Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10.0; One UI 2 Android 8.0 (Oreo)
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 9820 (8 nm) - EMEA/LATAM Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
Tốc độ CPU Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.31 GHz Cortex-A75 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAM Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) - USA/China Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chip đồ họa (GPU) Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAM Adreno 640 - USA/China Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB or 12 GB 64/128 GB, 6 GB RAM
Bộ nhớ trong 128 GB 8 GB RAM, 512 GB 8 GB RAM, 1 TB 12 GB RAM
Thẻ nhớ ngoài microSD, up to 1 TB (uses shared SIM slot) - dual SIM model only MicroSD,
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano-SIM, dual stand-by
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc Fast battery charging 15W 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Jack tai nghe Có hỗ trợ 3.5mm jack
Kết nối khác NFC/ GPS... 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng có bút Thẳng đứng nguyên khối
Chất liệu Nhôm đúc nguyên khối và kính cường lực Đang cập nhật
Kích thước 157.6 x 74.1 x 7.8 mm (6.20 x 2.92 x 0.31 in) 156.1 x 76.4 x 8.4 mm
Trọng lượng 175 g / 198 g (ceramic) (6.17 oz) Đang cập nhật
Tiện ích Bảo mật nâng cao Quét mống mắt và bảo mật vân tay
Ghi âm Có hỗ trựo
Radio Có FM
Xem phim MP4/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S10+ Chính hãng và Samsung Galaxy A6s

© 2011 - 2019 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.02149 sec| 1789.484 kb