So sánh giữa Samsung Galaxy S10+ mới 100% Fullbox và Samsung Galaxy S20+ Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S10+ mới 100% Fullbox Samsung Galaxy S20+ Chính hãng
Giá 10.690.000₫
Khuyến mại

Tặng tai AKG Chính hãng trị giá 300.000đ khi mua Bảo hành

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 32GB class 10 giá 290.000đ

Giám giá tới 30% với tất cả các phụ kiện mua kèm

Hỗ trợ mua dán màn hình cao cấp với giá 90.000đ 

Trả góp 0% thẻ tín dụng

Màn hình Công nghệ màn hình Dynamic AMOLED Dynamic AMOLED 2X
Độ phân giải 2K+ (1440 x 3040 Pixels) 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
Màn hình rộng 6.4 inch 6.7 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6
Camera Camera sau Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP, TOF 3D
Camera trước Chính 10 MP & Phụ 8 MP 10 MP
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Điều chỉnh khẩu độ, Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn m Góc siêu rộng (Ultrawide), Góc rộng (Wide), Zoom tele, Zoom quang học, Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), A.I Camera, Lấy nét theo pha (PDAF), Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Tự động lấy nét (A
Quay phim Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@60fps Quay phim HD 720p@960fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps, Quay phim 8K 4320p@24fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4100 mAh 4500 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Sạc ngược không dây Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Sạc ngược không dây
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 10
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 9820 8 nhân Exynos 990 8 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 2.7 GHz, 2 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.9 GHz 2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G76 MP12 Mali-G77 MP11
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong 128 GB 128 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth A2DP, LE, apt-X, v5.0 LE, A2DP, apt-X, v5.0
Cổng kết nối/sạc USB Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm USB Type-C
Kết nối khác NFC, OTG NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Nhôm đúc nguyên khối và kính cường lực Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước Dài 157.6 mm - Ngang 74.1 mm - Dày 7.8 mm Dài 161.9 mm - Ngang 73.7 mm - Dày 7.8 mm
Trọng lượng 175 g 188 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC AMR, Lossless, APE, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S10+ mới 100% Fullbox và Samsung Galaxy S20+ Chính hãng

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01998 sec| 1814.031 kb