So sánh giữa Samsung Galaxy S10+ Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S10+ Chính hãng
Giá 18.990.000₫
Khuyến mại
Màn hình Công nghệ màn hình Dynamic AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1440 x 3040 pixels, 19:9 ratio (~522 ppi density)
Màn hình rộng 6.4 inches, 103.8 cm2 (~88.9% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng
Camera Camera sau 12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.6\", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom 16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1.0µm, Super Steady video
Camera trước 10 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1.22µm, Dual Pixel PDAF 8 MP, f/2.2, 22mm (wide), 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash
Videocall
Chụp ảnh nâng cao
Quay phim
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); One UI
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 9820 (8 nm) - EMEA/LATAM Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China
Tốc độ CPU Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.31 GHz Cortex-A75 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAM Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) - USA/China
Chip đồ họa (GPU) Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAM Adreno 640 - USA/China
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB or 12 GB
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài microSD
Kết nối Mạng di động
Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi
GPS
Bluetooth
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế
Chất liệu
Kích thước 157.6 x 74.1 x 7.8 mm (6.20 x 2.92 x 0.31 in)
Trọng lượng 175 g / 198 g (ceramic) (6.17 oz)
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin Li-Ion 4100 mAh battery
Loại pin Li-Ion 4100 mAh battery
Công nghệ pin
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm
Radio
Xem phim
Nghe nhạc

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S10+ Chính hãng

© 2011 - 2019 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01770 sec| 1702.594 kb