So sánh giữa Samsung Galaxy S10 Chính hãng và Samsung Galaxy Note 10 Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S10 Chính hãng Samsung Galaxy Note 10 Chính hãng
Giá 13.690.000₫ 16.590.000₫
Khuyến mại

Giá đã trừ 3 triệu quà tặng Galaxy Gift

Trả góp 0% với Home Credit - trả trước từ 30% (áp dụng cùng các khuyến mãi khác)

Trả góp lãi suất 0% bằng thẻ tín dụng của 20 ngân hàng lớn nhất Việt nam

Trợ giá mua pin dự phòng không dây Samsung 10.000mAh chỉ 750.000đ

Giá đã trừ 3 triệu quà tặng Galaxy Gift

Trả góp 0% với Home Credit - trả trước từ 30% (áp dụng cùng các khuyến mãi khác)

Trả góp lãi suất 0% bằng thẻ tín dụng của 20 ngân hàng lớn nhất Việt nam

Trợ giá mua pin dự phòng không dây Samsung 10.000mAh chỉ 750.000đ

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED, 5.8\", Quad HD+ (2K+) Dynamic AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 2K+, 1440 x 3040 pixels, 19:9 ratio (~550 ppi density) 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~401 ppi density)
Màn hình rộng 6.1 inches, 93.2 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio) 6.3 inches, 98.6 cm2 (~90.9% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm Đang cập nhật
Camera Camera sau 12 MP, f/1.5-2.4; 12 MP, f/2.4;16 MP, f/2.2 12 MP, f/1.5-2.4, 27mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.1, 52mm (telephoto), 1/3.6\", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom 16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1.0µm, Super Steady video
Camera trước 10 MP, f/1.9 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1.22µm, Dual Pixel PDAF
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao Chụp phơi sáng, Chụp ảnh xóa phông, Chế độ chụp ban đêm (ánh sáng yếu), Lấy nét theo pha, Điều chỉnh khẩu độ, Super Slow motion (quay siêu chậm), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Ảnh GIF, Chế độ chụp chuyên nghiệp LED flash, auto-HDR, panorama
Quay phim Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@60fps 2160p@30fps, 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ qua ứng dụng Có hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3400 mAh Li-Ion 3500 mAh battery
Loại pin Li-Ion, 3400 mAh Li-Ion 3500 mAh battery
Công nghệ pin Li-Ion Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10.0; One UI 2 Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10.0; One UI 2
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 9820 (8 nm) - EMEA/LATAM Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China Exynos 9825 (7 nm) - EMEA/LATAM, Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China
Tốc độ CPU Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.31 GHz Cortex-A75 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAM Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) - USA/China Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.4 GHz Cortex-A75 & 4x1.9 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAM Octa-core (1x2.8 GHz Kryo 485 & 3x2.4 GHz Kryo 485 & 4x1.7 GHz Kryo 485) - USA/China
Chip đồ họa (GPU) Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAM Adreno 640 - USA/China Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAM Adreno 640 - USA/China
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong 128 GB 8 GB RAM, 512 GB 8 GB RAM 256 GB
Thẻ nhớ ngoài microSD, up to 1 TB (uses shared SIM slot) - dual SIM model only Không hỗ trợ
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR 5.0, A2DP, LE, aptX
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Có hỗ trợ Không hỗ trợ
Kết nối khác NFC/ GPS... NFC/ GPS...
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng có bút
Chất liệu Nhôm đúc nguyên khối và kính cường lực Nhôm nguyên khối và kính cường lực
Kích thước 149.9 x 70.4 x 7.8 mm (5.90 x 2.77 x 0.31 in) 151 x 71.8 x 7.9 mm (5.94 x 2.83 x 0.31 in)
Trọng lượng 157 g 168 g (5.93 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Quét mống mắt và bảo mật vân tay Quét mống mắt và bảo mật vân tay
Ghi âm Có hỗ trợ
Radio FM radio FM radio (USA & Canada only)
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid Đang cập nhật
Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC 32-bit/384kHz audio Active noise cancellation with dedicated mic Dolby Atmos/AKG sound

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S10 Chính hãng và Samsung Galaxy Note 10 Chính hãng

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01761 sec| 1796.055 kb