So sánh giữa Samsung Galaxy Note 8 2 Sim và Nokia 7 Plus

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy Note 8 2 Sim Nokia 7 Plus
Giá 8.950.000₫ 8.950.000₫
Khuyến mại

Giảm 100.000đ khi mua gói BHV áp dụng tại chi nhánh 408 Quang Trung, P.10, Q.Gò Vấp 

Tặng tai nghe Samsung chính hãng trị giá 300.000đ khi mua BHV 

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi Power Gen 2 10.000mAh với giá 290.000đ

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 1440 x 2960 pixels 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 6.3 inches (~83.2% screen-to-body ratio) 6.0 inchs
Công nghệ cảm ứng Touchscreen Cảm ứng đa điểm
Cảm ứng
Chuẩn màn hình Capacitive Touchscreen Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1.1 Android 8.0
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ (Hỗ trợ tiếng Việt)
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP, f/1.7, autofocus, 1/3.6\" sensor size, 1.22 µm pixel size, 1440p@30fps, dual video call, Auto HDR 16 MP
Camera sau Dual 12 MP (26mm, f/1.7, PDAF & 52mm, f/2.4, AF), OIS, autofocus, 2x optical zoom 12 MP và 13 MP (2 camera)
Đèn Flash Dual-LED (dual tone) flash
Tính năng camera Zoom quang học (Camera kép), Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Đèn Flash trợ sáng, Nhận diện khuôn mặt
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@240fps, HDR, dual-video rec. Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz 4 nhân 2.2 GHz Kryo 260 & 4 nhân 1.8 GHz Kryo 260
Chipset Exynos 8895 8 nhân 64-bit Qualcomm Snapdragon 660
RAM 6 GB RAM 4 GB
Số nhân Octa-core (4x2.3 GHz & 4x1.7 GHz) - EMEA, Octa-core (4x2.35 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo) - USA & China 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Mali-G71 MP20 - EMEA, Adreno 540 - USA & China Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256/512 GB 64GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD, up to 256 GB (dedicated slot) - single-SIM model, microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot) - dual-SIM model
Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB 256 GB
Bộ nhớ khả dụng
Thông tin pin Dung lượng pin 3300 mAh battery 1821 mAh
Loại pin Non-removable Li-Ion Li-Ion
Pin có thể tháo rời không Không thể tháo rời
Thời gian thoại
Thời gian chờ
Thời gian media
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano SIM
3G
4G
Khe gắn Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, EDR, LE 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Hỗ trợ
Kết nối USB USB Type-C Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Kết nối khác Kết nối nhanh™, OTG, Miracast
Cổng sạc USB Type-C
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh (thẳng) + Cảm ứng Thẳng
Kích thước 162.5 x 74.8 x 8.6 mm (6.40 x 2.94 x 0.34 in) 92.9 cm2
Trọng lượng (g) 195 g (6.88 oz)
Chất liệu
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC
Ghi âm Hỗ trợ, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi
FM radio
Chức năng khác

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy Note 8 2 Sim và Nokia 7 Plus

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04665 sec| 1897.57 kb