So sánh giữa Samsung Galaxy Note 20 Chính hãng và Samsung Galaxy Note 9 (99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy Note 20 Chính hãng Samsung Galaxy Note 9 (99%)
Giá 14.490.000₫ 5.950.000₫
Khuyến mại

Giá giảm 1.000.000đ đến hết ngày 09/02/2021

Tặng miếng dán màn hình cao cấp trị giá 150.000đ

Giá trên là bản 99%, Sale kịch sàn, số lượng còn rất ít

Tặng tai nghe AKG Chính hãng trị giá 300.000đ khi mua BHV

Tặng bộ Sạc + Cable 15W Samsung Chính hãng cao cấp

Giám giá tới 50% với tất cả các phụ kiện mua kèm

Hỗ trợ mua dán màn hình cao cấp với giá 90.000đ 

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED Plus Super AMOLED capacitive touchscreen
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) 1440 x 2960 pixels, 18.5:9 ratio (~516 ppi density)
Màn hình rộng 6.7 inches 6.4 inches, 103.2 cm2 (~83.4% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Cảm ứng đa điểm
Camera Camera sau 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.76\", 1.8µm, Dual Pixel PDAF, OIS 64 MP, f/2.0, 27mm (telephoto), 1/1.72\", 0.8µm, PDAF, OIS, 3x hybrid zoom 12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4\", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom
Camera trước 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.2\", 1.22µm, Dual Pixel PDAF 8 MP, f/1.7, 25mm (wide), 1/3.6\", 1.22µm, AF
Đèn Flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao Quay Siêu chậm (Super Slow Motion), A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Chạm lấy nét, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS), Tự động lấy nét (AF), Nhận diện k LED flash, auto-HDR, panorama
Quay phim 8K 4320p@24fps 2160p@60fps, 1080p@240fps, 720p@960fps, HDR, dual-video rec
Videocall Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4300 mAh 4000 mAh battery
Loại pin Li-Ion Li-Ion 4000 mAh battery
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc ngược không dây, Sạc không dây, Sạc pin nhanh
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10 Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie); One UI
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 990 8 nhân Exynos 9810 (10 nm) - EMEA Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm) - USA/LATAM, China
Tốc độ CPU 2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2.0 Ghz Octa-core (4x2.7 GHz Mongoose M3 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) - EMEA Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) - USA/LATAM, China
Chip đồ họa (GPU) Mali-G77 MP11 Mali-G72 MP18 - EMEA Adreno 630 - USA/LATAM, China
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB 6 GB or 8 GB
Bộ nhớ trong 256 GB
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ microSD, up to 1 TB (uses shared SIM slot) - dual SIM model only
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G
Sim 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS BDS, GLONASS, A-GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth v5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE, aptX
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Type-C 3.5 mm
Kết nối khác NFC, OTG 3.1, Type-C 1.0 reversible connector
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Thẳng đứng
Chất liệu Khung kim loại & Mặt lưng nhựa Kim loại, mặt kính cao cấp
Kích thước Dài 161.6 mm - Ngang 72.5 mm - Dày 8.3 mm 161.9 x 76.4 x 8.8 mm (6.37 x 3.01 x 0.35 in)
Trọng lượng 192 g 201 g (7.09 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
Ghi âm Đang cập nhật
Radio Đang cập nhật
Xem phim MP4/DivX/XviD/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy Note 20 Chính hãng và Samsung Galaxy Note 9 (99%)

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01891 sec| 1814.109 kb