So sánh giữa Samsung Galaxy Note 10+ Mới 100% Trần và Samsung Galaxy S10+ mới 100% Fullbox

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy Note 10+ Mới 100% Trần Samsung Galaxy S10+ mới 100% Fullbox
Giá 10.290.000₫ 10.690.000₫
Khuyến mại

Hỗ trợ trả góp 0% trả trước 0đ qua thẻ tín dụng

Hỗ trợ trả góp tuổi từ 18

Tặng bảo hành vàng 30 ngày cả Nguồn + Màn hình

Phụ kiện gồm: Sạc, cáp USB, cây lấy SIM 

Tặng tai AKG Chính hãng trị giá 300.000đ khi mua Bảo hành

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 32GB class 10 giá 290.000đ

Giám giá tới 30% với tất cả các phụ kiện mua kèm

Hỗ trợ mua dán màn hình cao cấp với giá 90.000đ 

Màn hình Công nghệ màn hình Dynamic AMOLED Dynamic AMOLED
Độ phân giải 2K+ (1440 x 3040 Pixels) 2K+ (1440 x 3040 Pixels)
Màn hình rộng 6.8 inch 6.4 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6
Camera Camera sau Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP, TOF 3D Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP
Camera trước 10 MP Chính 10 MP & Phụ 8 MP
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao

Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Làm đẹp, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận d


Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Điều chỉnh khẩu độ, Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn m
Quay phim Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@60fps Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@60fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4300 mAh 4100 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Sạc ngược không dây
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 9.0 (Pie)
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 9825 8 nhân Exynos 9820 8 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 1.9 GHz 2 nhân 2.7 GHz, 2 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.9 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G76 MP12 Mali-G76 MP12
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 12 GB 8 GB
Bộ nhớ trong 256 GB 128 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth LE, A2DP, apt-X, v5.0 A2DP, LE, apt-X, v5.0
Cổng kết nối/sạc USB Type-C
Jack tai nghe Không 3.5 mm
Kết nối khác NFC, OTG NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Nhôm đúc nguyên khối và kính cường lực
Kích thước Dài 162.3 mm - Ngang 77.2 mm - Dày 7.9 mm Dài 157.6 mm - Ngang 74.1 mm - Dày 7.8 mm
Trọng lượng 196 g 175 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Quét mống mắt, bảo mật vân tay Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Midi, AMR, MP3, WAV, AAC++, eAAC+, FLAC Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy Note 10+ Mới 100% Trần và Samsung Galaxy S10+ mới 100% Fullbox

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01772 sec| 1771.102 kb