So sánh giữa Samsung Galaxy M20 - Chính hãng và Samsung Galaxy S8 - Chính hãng (TBH)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy M20 - Chính hãng Samsung Galaxy S8 - Chính hãng (TBH)
Giá 4.350.000₫
Khuyến mại

Tặng phiếu giảm giá khi mua hàng lên đến 100.000đ

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 32GB class 10 giá 250.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chỉ với 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh chỉ với 490.000đ

Sale 20% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng tai Samsung trị giá 300.000đ khi mua BHV 

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 500.000đ (Áp dụng tại khu vực HCM) 

Màn hình Loại màn hình PLS TFT capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED
Màu màn hình Đang cập nhật 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~409 ppi density) 2K+ (1440 x 2960 Pixels)
Màn hình rộng 6.3 inches, 97.4 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio) 5.8 inches
Công nghệ cảm ứng Đang cập nhật Capacitive touchscreen
Cảm ứng Đang cập nhật Capacitive touchscreen
Chuẩn màn hình Đang cập nhật Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo); Experience 9.5 Android 7.0 (Nougat)
Ngôn ngữ Đang cập nhật Hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP, f/2.0 8 MP
Camera sau 13 MP, f/1.9, 1/3.1\", 1.12µm, PDAF 12 MP
Đèn Flash Đang cập nhật
Tính năng camera Đang cập nhật Ảnh Raw, Chống rung kỹ thuật số (EIS), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Quay phim Đang cập nhật Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall Đang cập nhật Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A73 & 6x1.6 GHz Cortex-A53) 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
Chipset Exynos 7904 (14 nm) Exynos 8895 8 nhân 64-bit
RAM 3 GB or 4 GB 4GB, 6GB
Số nhân Đang cập nhật 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Mali-G71 MP2 Mali™ G71
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM 64 GB
Danh bạ Đang cập nhật Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 512 GB (dedicated slot) 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin Đang cập nhật 3000 mAh
Loại pin Li-Po 5000 mAh battery Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Non-removable Không
Thời gian thoại Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
3G Đang cập nhật Đang cập nhật
4G Đang cập nhật Đang cập nhật
Khe gắn Sim Đang cập nhật 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Đang cập nhật Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Đang cập nhật A-GPS, GLONASS
Bluetooth Đang cập nhật v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
GPRS/EDGE Đang cập nhật Đang cập nhật
Jack tai nghe Đang cập nhật 3.5 mm
NFC Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối USB Đang cập nhật USB Type-C
Kết nối khác Đang cập nhật OTG, Miracast
Cổng sạc Đang cập nhật USB Type-C
2G Đang cập nhật Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Đang cập nhật Nguyên khối
Kích thước 156.4 x 74.5 x 8.8 mm (6.16 x 2.93 x 0.35 in) Dài 148.9 mm - Ngang 68.1 mm - Dày 8 mm
Trọng lượng (g) 186 g (6.56 oz) 155 g
Chất liệu Đang cập nhật Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Đang cập nhật H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Đang cập nhật Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC
Ghi âm Đang cập nhật Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật
FM radio Đang cập nhật Không
Chức năng khác Đang cập nhật Chuẩn Kháng nước, Chuẩn kháng bụi Mặt kính 2.5D

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy M20 - Chính hãng và Samsung Galaxy S8 - Chính hãng (TBH)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04758 sec| 1905.758 kb