So sánh giữa Samsung Galaxy M20 - Chính hãng và Samsung Galaxy M10 - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy M20 - Chính hãng Samsung Galaxy M10 - Chính hãng
Giá 3.990.000₫ 2.890.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ

Tặng Cường Lực

Hỗ trợ dán PPF cao cấp + Cường lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Hỗ trợ dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Bảo hành toàn quốc, Mới 100% có luôn Tiếng Việt

Màn hình Công nghệ màn hình PLS TFT capacitive touchscreen, 16M colors PLS TFT capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~409 ppi density) 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~270 ppi density)
Màn hình rộng 6.3 inches, 97.4 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio) 6.22 inches, 96.6 cm2 (~82.1% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Đang cập nhật Đang cập nhật
Camera Camera sau 13 MP, f/1.9, 1/3.1\", 1.12µm, PDAF 13 MP, f/1.9, 27mm (wide), 1/3.1\", 1.12µm, PDAF
Camera trước 8 MP, f/2.0 5 MP, f/2.0, 32mm (normal)
Đèn Flash Đang cập nhật Đang cập nhật
Chụp ảnh nâng cao Đang cập nhật Đang cập nhật
Quay phim Đang cập nhật Đang cập nhật
Videocall Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin Đang cập nhật Đang cập nhật
Loại pin Li-Po 5000 mAh battery Li-Ion 3400 mAh battery
Công nghệ pin
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo); Experience 9.5 Android 8.1 (Oreo); Experience 9.5
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 7904 (14 nm) Exynos 7870 Octa (14 nm)
Tốc độ CPU Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A73 & 6x1.6 GHz Cortex-A53) Octa-core 1.6 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU) Mali-G71 MP2 Mali-T830 MP1
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 3 GB or 4 GB 2 GB or 3 GB
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD, up to 1 TB (dedicated slot)
Kết nối Mạng di động
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Đang cập nhật Đang cập nhật
GPS Đang cập nhật Đang cập nhật
Bluetooth Đang cập nhật Đang cập nhật
Cổng kết nối/sạc Đang cập nhật Đang cập nhật
Jack tai nghe Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Đang cập nhật Đang cập nhật
Chất liệu Đang cập nhật Đang cập nhật
Kích thước 156.4 x 74.5 x 8.8 mm (6.16 x 2.93 x 0.35 in) 155.6 x 75.6 x 7.7 mm (6.13 x 2.98 x 0.30 in)
Trọng lượng 186 g (6.56 oz) 163 g (5.75 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm Đang cập nhật Đang cập nhật
Radio Đang cập nhật Đang cập nhật
Xem phim Đang cập nhật Đang cập nhật
Nghe nhạc Đang cập nhật Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy M20 - Chính hãng và Samsung Galaxy M10 - Chính hãng

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.02562 sec| 1789.477 kb