So sánh giữa Samsung Galaxy M10 - Chính hãng và Samsung Galaxy Note 10 mới 99%

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy M10 - Chính hãng Samsung Galaxy Note 10 mới 99%
Giá 2.950.000₫
Khuyến mại

Tặng phiếu giảm giá khi mua hàng lên đến 100.000đ

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 32GB class 10 giá 250.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chỉ với 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh chỉ với 490.000đ

Sale 20% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình PLS TFT capacitive touchscreen, 16M colors Dynamic AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Màu màn hình Đang cập nhật Đang cập nhật
Độ phân giải 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~270 ppi density) 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~401 ppi density)
Màn hình rộng 6.22 inches, 96.6 cm2 (~82.1% screen-to-body ratio) 6.3 inches, 98.6 cm2 (~90.9% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Đang cập nhật Đang cập nhật
Cảm ứng Đang cập nhật Đang cập nhật
Chuẩn màn hình Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo); Experience 9.5 Android 9.0 (Pie); One UI
Ngôn ngữ Đang cập nhật Đang cập nhật
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP, f/2.0, 32mm (normal) 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1.22µm, Dual Pixel PDAF
Camera sau 13 MP, f/1.9, 27mm (wide), 1/3.1\", 1.12µm, PDAF 12 MP, f/1.5-2.4, 27mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, Dual OIS 12 MP, f/2.1, 52mm (telephoto), 1/3.6\", 1.0µm, PDAF, Dual OIS, 2x optical zoom 16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1.0µm
Đèn Flash Đang cập nhật Đang cập nhật
Tính năng camera Đang cập nhật Đang cập nhật
Quay phim Đang cập nhật 2160p@30fps, 1080p@30fps
Videocall Đang cập nhật Đang cập nhật
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 1.6 GHz Cortex-A53 Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.4 GHz Cortex-A75 & 4x1.9 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAM Octa-core (1x2.8 GHz Kryo 485 & 3x2.4 GHz Kryo 485 & 4x1.7 GHz Kryo 485) - USA/China
Chipset Exynos 7870 Octa (14 nm) Exynos 9825 (7 nm) - EMEA/LATAM, Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China
RAM 2 GB or 3 GB 8 GB
Số nhân Đang cập nhật Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Mali-T830 MP1 Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAM Adreno 640 - USA/China
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB, 3 GB RAM or 16 GB, 2 GB RAM 256 GB
Danh bạ Đang cập nhật Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài microSD, up to 1 TB (dedicated slot) Đang cập nhật
Hỗ trợ thẻ tối đa Đang cập nhật No
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin Đang cập nhật Đang cập nhật
Loại pin Li-Ion 3400 mAh battery Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Non-removable 3500 mAh battery
Thời gian thoại Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G Đang cập nhật Đang cập nhật
4G Đang cập nhật Đang cập nhật
Khe gắn Sim Đang cập nhật Đang cập nhật
Wifi Đang cập nhật Đang cập nhật
GPS Đang cập nhật Đang cập nhật
Bluetooth Đang cập nhật Đang cập nhật
GPRS/EDGE Đang cập nhật Đang cập nhật
Jack tai nghe Đang cập nhật Đang cập nhật
NFC Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối USB Đang cập nhật 3.1, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Cổng sạc Đang cập nhật Đang cập nhật
2G Đang cập nhật Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Đang cập nhật Đang cập nhật
Kích thước 155.6 x 75.6 x 7.7 mm (6.13 x 2.98 x 0.30 in) 151 x 71.8 x 7.9 mm (5.94 x 2.83 x 0.31 in)
Trọng lượng (g) 163 g (5.75 oz) 168 g (5.93 oz)
Chất liệu Đang cập nhật Đang cập nhật
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Đang cập nhật Đang cập nhật
Nghe nhạc Đang cập nhật 32-bit/384kHz audio Active noise cancellation with dedicated mic Dolby Atmos/AKG sound
Ghi âm Đang cập nhật Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật Đang cập nhật
FM radio Đang cập nhật FM radio (USA & Canada only)
Chức năng khác Đang cập nhật Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy M10 - Chính hãng và Samsung Galaxy Note 10 mới 99%

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04666 sec| 1748.914 kb