So sánh giữa Samsung Galaxy C9 Pro và Xiaomi Mi 9T RAM 6GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy C9 Pro Xiaomi Mi 9T RAM 6GB
Giá 7.950.000₫ 7.950.000₫
Khuyến mại

• Tặng ngay Pin dự phòng 5000mAh 

• Giảm 50.000vnđ khi chụp ảnh Checkin tại hệ thống cửa hàng MSmobile

• Hỗ trợ mua Bao da cao cấp trị giá 390.000vnđ

• Cài đặt Nhạc chuông, Game, Up Rom, Phần mềm bản quyền

• Hỗ trợ miễn phí chuyển Danh bạ, Dữ liệu liên quan

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Màu màn hình 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 6-inch 6.39 inches, 100.2 cm2 (~86.1% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 16 MP Motorized pop-up 20 MP, f/2.2, 0.8µm
Camera sau 16 MP 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2\", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.4, 53mm (telephoto), 1/4\", 1.12µm, PDAF, 2x optical zoom 13 MP, f/2.4, 12mm (ultrawide), 1/3\", 1.12µm
Đèn Flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 470 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 470 Silver)
Chipset Qualcomm Snapdragon 652 / Snapdragon 653 Qualcomm SDM730 Snapdragon 730 (8 nm)
RAM 6GB 6 GB
Số nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64GB 64 GB or 128 GB
Danh bạ
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ tối đa Không hỗ trợ
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh
Loại pin Li-Po 4000 mAh battery
Pin có thể tháo rời Non-removable
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc microUSB 2.0
2G Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 156.7 x 74.3 x 8.8 mm (6.17 x 2.93 x 0.35 in)
Trọng lượng (g) 191 g (6.74 oz)
Chất liệu Aluminum body
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Xvid/MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio
Chức năng khác Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy C9 Pro và Xiaomi Mi 9T RAM 6GB

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04302 sec| 1881.523 kb