So sánh giữa Samsung Galaxy A9s và Samsung Galaxy Note 10

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A9s Samsung Galaxy Note 10
Giá 7.950.000₫
Khuyến mại

Tặng miễn phí dán Cường lực + Tai nghe khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Dynamic AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Màu màn hình 16 triệu màu Đang cập nhật
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density) 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~401 ppi density)
Màn hình rộng 6.4 inches, 100.5 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio) 6.3 inches, 98.6 cm2 (~90.9% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Đang cập nhật
Cảm ứng Đang cập nhật
Chuẩn màn hình Đang cập nhật
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 9.0 (Pie); One UI
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đang cập nhật
Chụp hình & Quay phim Camera trước 24 MP, f/2.0 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1.22µm, Dual Pixel PDAF
Camera sau 24 MP, f/1.7, PDAF 12 MP, f/1.5-2.4, 27mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, Dual OIS 12 MP, f/2.1, 52mm (telephoto), 1/3.6\", 1.0µm, PDAF, Dual OIS, 2x optical zoom 16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1.0µm
Đèn Flash Đang cập nhật
Tính năng camera Zoom quang học (Camera kép), Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Đang cập nhật
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps 2160p@30fps, 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Đang cập nhật
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.2 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver) Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.4 GHz Cortex-A75 & 4x1.9 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAM Octa-core (1x2.8 GHz Kryo 485 & 3x2.4 GHz Kryo 485 & 4x1.7 GHz Kryo 485) - USA/China
Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm) Exynos 9825 (7 nm) - EMEA/LATAM, Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China
RAM 6 GB/ 8 GB 8 GB
Số nhân 4 nhân 2.2 GHz Cortex-A73 & 4 nhân 1.7 GHz Cortex-A53 Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616 Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAM Adreno 640 - USA/China
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128 GB 256 GB
Danh bạ Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài microSD Đang cập nhật
Hỗ trợ thẻ tối đa 512 GB No
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3400 mAh Đang cập nhật
Loại pin Li-Ion 3400 mAh battery Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Non-removable 3500 mAh battery
Thời gian thoại Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 Đang cập nhật
4G LTE (unspecified) Đang cập nhật
Khe gắn Sim Đang cập nhật
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot Đang cập nhật
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Đang cập nhật
Bluetooth 5.0, A2DP, EDR, LE Đang cập nhật
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe Đang cập nhật
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector 3.1, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác NFC Đang cập nhật
Cổng sạc USB Type-C Đang cập nhật
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối Đang cập nhật
Kích thước 158.4 x 74.9 x 7.4 mm (6.24 x 2.95 x 0.29 in) 151 x 71.8 x 7.9 mm (5.94 x 2.83 x 0.31 in)
Trọng lượng (g) 173 g (6.10 oz) 168 g (5.93 oz)
Chất liệu Khung kim loại + mặt lưng kính Đang cập nhật
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC) Đang cập nhật
Nghe nhạc MP3, WAV 32-bit/384kHz audio Active noise cancellation with dedicated mic Dolby Atmos/AKG sound
Ghi âm Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật
FM radio FM radio (USA & Canada only)
Chức năng khác Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A9s và Samsung Galaxy Note 10

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04759 sec| 1905.57 kb