So sánh giữa Samsung Galaxy A90 - Chính hãng và Samsung Galaxy S8 cũ (99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A90 - Chính hãng Samsung Galaxy S8 cũ (99%)
Giá 5.150.000₫
Khuyến mại

Hỗ trợ trả góp 0% dành cho các chủ thẻ tín dụng VPBank, MSB, Sacombank, VIB và Shinhan Bank

Tặng bộ quà từ hãng: Sạc Pin dự phòng chính hãng Samsung 10,000mAh EB-P1100 (Type C, hỗ trợ sạc nhanh)

Tặng gói bảo hiểm rơi vỡ 6 tháng và trả góp 0%

Tặng Cường lực & Tai nghe tại 54 Trần Đăng Ninh & 127 Phố Vọng

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 32GB class 10 giá 290.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Giám giá tới 30% với tất cả các phụ kiện mua kèm

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED
Màu màn hình 16M colors
Độ phân giải 2K+ (1440 x 2960 Pixels)
Màn hình rộng 5.8 inches
Công nghệ cảm ứng Capacitive touchscreen
Cảm ứng Capacitive touchscreen
Chuẩn màn hình Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.0 (Nougat)
Ngôn ngữ Hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP
Camera sau 12 MP
Đèn Flash
Tính năng camera Ảnh Raw, Chống rung kỹ thuật số (EIS), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
Chipset Exynos 8895 8 nhân 64-bit
RAM 4GB, 6GB
Số nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Mali™ G71
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
3G Đang cập nhật
4G Đang cập nhật
Khe gắn Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB USB Type-C
Kết nối khác OTG, Miracast
Cổng sạc USB Type-C
2G Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối
Kích thước Dài 148.9 mm - Ngang 68.1 mm - Dày 8 mm
Trọng lượng (g) 155 g
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi
FM radio Không
Chức năng khác Chuẩn Kháng nước, Chuẩn kháng bụi Mặt kính 2.5D

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A90 - Chính hãng và Samsung Galaxy S8 cũ (99%)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04525 sec| 1897.586 kb