So sánh giữa Samsung Galaxy A8 (2018) - Chính hãng và Samsung Galaxy S8 - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A8 (2018) - Chính hãng Samsung Galaxy S8 - Chính hãng
Giá
Khuyến mại

• Giảm 50.000đ khi mua hàng tại 632 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, HCM

• Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• 15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

• Giảm 50.000đ khi mua hàng tại 632 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, HCM

• Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• 15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Giảm giá 50% tất cả các loại Phụ kiện

• Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi Power Gen 2 10.000mAh với giá 270.000đ

Màn hình Loại màn hình AMOLED Super AMOLED capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2220 pixels 1440 x 2960 pixels, (~570 ppi mật độ điểm ảnh)
Màn hình rộng 5.6 inches (~441 ppi mật độ điểm ảnh) 5.8 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung Super Cảm ứng điện dung
Cảm ứng Cảm ứng đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD 2K
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1.1 (Nougat) Android OS, v7.0 (Nougat)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 16 MP, f/1.9 + 8 MP, f/1.9, 1080p 8 MP, f/1.7
Camera sau 16 MP, f/1.7, tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, LED flash 12 MP, f/1.7, 26mm
Đèn Flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR tự động lấy nét nhận diện theo giai đoạn, OIS, LED flash,gọi video kép, HDR tự dộng
Quay phim 1080p@30fps
Videocall 2160p@60fps, 1080p@120fps, HDR, quay video kép
CPU & RAM Tốc độ CPU 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A73 & 6x 1.6 GHz ARM Cortex-A53 4x 2.3 GHz M2 Mongoose & 4x 1.7 GHzCortex-A53
Chipset Samsung Exynos 7 Octa 7885 Exynos 8895 Octa
RAM 4 GB RAM 4GB
Số nhân 8 nhân 8 nhân 64-bit
Chip đồ họa (GPU) Mali-G71 Mali-G71 MP20
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB 64 GB
Danh bạ Hỗ trợ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh 3000 mAh
Loại pin Li-ion Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không không
Thời gian thoại Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM Nano SIM
3G HSPA 42.2/5.76 Mbps HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE-A (23CA) Cat6 300/50 Mbps LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 32(1500), 66(1700/2100), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim 2 SIM - 2 Sóng 2sim, 2 sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS A-GPS, GLONASS, BDS A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 5.0, A2DP, EDR, LE v5.0, A2DP, LE, aptX
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Hỗ trợ
Kết nối USB 2.0, Type-C 1.0 USB Type-C
Kết nối khác Samsung Pay OTG, Miracast
Cổng sạc Type-C 1.0 USB Type-C
2G Hỗ trợ Hỗ trợ
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối thẳng đứng Nguyên khối
Kích thước 149.2 x 70.6 x 8.4 mm (5.87 x 2.78 x 0.33 in) 148.9 x 68.1 x 8.0 mm (5.86 x 2.68 x 0.31 in)
Trọng lượng (g) 172 g (6.07 oz) 155 g (5.47 oz)
Chất liệu Nhôm nguyên khối Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/WMV/H.265 player H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không Không
FM radio Đang cập nhật
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A8 (2018) - Chính hãng và Samsung Galaxy S8 - Chính hãng

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04794 sec| 1905.711 kb