So sánh giữa Samsung Galaxy A71 Chính hãng và OPPO Reno4 Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A71 Chính hãng OPPO Reno4 Chính hãng
Giá 7.650.000₫ 6.890.000₫
Khuyến mại

Giảm thẳng 1.000.000đ đến hết ngày 26/02/2021

Giá khuyến mại đến hết ngày 29/01/2021

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED AMOLED
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Màn hình rộng 6.7 inches 6.43 inches
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera Camera sau Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 5 MP Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước 32 MP Chính 32 MP & Phụ cảm biến thông minh A.I
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao A.I Camera, Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Chụp bằng cử chỉ, Chạm lấy nét, Toàn cảnh (Panorama), Tự động lấy nét (AF), HDR, Chuyên nghiệp (Pro), Làm đẹp, Zoom kỹ thuật số, Siêu cận (Macro), Góc siêu rộng (Ultrawide) Quay Siêu chậm (Super Slow Motion), A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Chạm lấy nét, Toàn cảnh (Panorama), Tự động lấy nét (AF), Nhận diện khuôn mặt, HDR, Chống rung điện tử kỹ thuật số
Quay phim 4K 2160p@30fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@120fps, HD 720p@240fps FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps, HD 720p@60fps, HD 720p@960fps, FullHD 1080p@60fps, HD 720p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Thông qua ứng dụng thứ 3
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4500 mAh 4015 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh Tiết kiệm pin, Sạc nhanh VOOC
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10 Android 10
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 730 8 nhân Snapdragon 720G 8 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz Octa-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong 128 GB 128 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi Direct, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi Direct, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS GLONASS, BDS, A-GPS A-GPS
Bluetooth A2DP, v5.0 v5.1, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác NFC, OTG OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa Khung hợp kim phủ nhựa & Mặt lưng thuỷ tinh hữu cơ
Kích thước Dài 163.6 mm - Ngang 76 mm - Dày 7.7 mm Dài 160.3 mm - Ngang 73.9 mm - Dày 7.7 mm
Trọng lượng 179 g 165 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV 3GP, MP4
Nghe nhạc Midi, AMR, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC MP3, AAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A71 Chính hãng và OPPO Reno4 Chính hãng

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01825 sec| 1813.734 kb