So sánh giữa Samsung Galaxy A6 (2018) - Chính hãng và Samsung Galaxy S8 cũ (99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A6 (2018) - Chính hãng Samsung Galaxy S8 cũ (99%)
Giá 4.950.000₫ 5.150.000₫
Khuyến mại

• Giảm 50.000đ khi mua hàng tại 632 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, HCM

• Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• 15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

Tặng Cường lực & Tai nghe tại 54 Trần Đăng Ninh & 127 Phố Vọng

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 32GB class 10 giá 290.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Giám giá tới 30% với tất cả các phụ kiện mua kèm

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED Super AMOLED
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải HD+ (720 × 1480 Pixels) 2K+ (1440 x 2960 Pixels)
Màn hình rộng 5.6 inch 5.8 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Capacitive touchscreen
Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Capacitive touchscreen
Chuẩn màn hình Đang cập nhật Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.0 Android 7.0 (Nougat)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ tiếng Việt Hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 16 MP 8 MP
Camera sau 16 MP 12 MP
Đèn Flash
Tính năng camera Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Beautify Ảnh Raw, Chống rung kỹ thuật số (EIS), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU 1.6 GHz 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
Chipset Exynos 7870 Exynos 8895 8 nhân 64-bit
RAM 3GB 4GB, 6GB
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Mali-T830 Mali™ G71
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB 64 GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Đang cập nhật 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Khoảng 21 GB Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3000mAH 3000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Đang cập nhật Không
Thời gian thoại Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim 2 Nano SIM 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
3G Đang cập nhật
4G Đang cập nhật
Khe gắn Sim Đang cập nhật 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS A-GPS, GLONASS
Bluetooth v4.2, A2DP, LE, EDR v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
GPRS/EDGE Đang cập nhật Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối USB Đang cập nhật USB Type-C
Kết nối khác NFC, OTG OTG, Miracast
Cổng sạc Micro USB USB Type-C
2G Đang cập nhật Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Nguyên khối
Kích thước 149.9 x 70.8 x 7.7 mm Dài 148.9 mm - Ngang 68.1 mm - Dày 8 mm
Trọng lượng (g) Đang cập nhật 155 g
Chất liệu Kim loại nguyên khối. mặt kính cường lực Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc AMR, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Đang cập nhật Không
Chức năng khác Chặn cuộc gọi, Đèn pin, Mặt kính 2.5D, Màn hình luôn hiển thị AOD, Chặn tin nhắn Chuẩn Kháng nước, Chuẩn kháng bụi Mặt kính 2.5D

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A6 (2018) - Chính hãng và Samsung Galaxy S8 cũ (99%)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04718 sec| 1905.047 kb