So sánh giữa Samsung Galaxy A51 - Chính hãng và Samsung Galaxy A50s - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A51 - Chính hãng Samsung Galaxy A50s - Chính hãng
Giá 6.790.000₫ 5.290.000₫
Khuyến mại

Giảm 700.000đ (đã trừ vào giá)

Chính hãng Samsung Việt Nam

Bảo hành toàn quốc tại các trung tâm Samsung

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Giảm 1.200.000đ (đã trừ vào giá)

Chính hãng Samsung Việt Nam

Bảo hành toàn quốc tại các trung tâm Samsung

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 6.5 inch 6.4 inches, 100.5 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Điện dung đa điểm
Camera Camera sau Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 5 MP 48 MP, f/2.0, (wide), 1/2\", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide) 5 MP, f/2.2, depth sensor
Camera trước 32 MP 32 MP, f/2.0, 25mm (wide)
Đèn Flash LED flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Siêu cận (Macro), Góc siêu rộng (Ultrawide), Chụp bằng cử chỉ, Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nh LED flash, panorama, HDR
Quay phim Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 5 MP 2160p@30fps, 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin Pin chuẩn Li-Po 4000 mAh
Loại pin 4000 mAh - sạc nhanh 15W 4000 mAh - sạc nhanh 15W
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10 Android 9.0 (Pie); One UI
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 9611 8 nhân Exynos 9610 (10nm)
Tốc độ CPU 4 nhân 2.3 Ghz & 4 nhân 1.7 GHz Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU) Mali-G72 Mali-G72 MP3
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB 4 GB or 6 GB
Bộ nhớ trong 128 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD MicroSD
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G
Sim 2 Nano SIM Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth A2DP, LE, v5.0 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe 3.5mm jack 3.5mm jack
Kết nối khác NFC, OTG 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa Đang cập nhật
Kích thước Dài 158.4 mm - Ngang 73.7 mm - Dày 7.9 mm 158.5 x 74.5 x 7.7 mm (6.24 x 2.93 x 0.30 in)
Trọng lượng 172 g 169 g (5.96 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV MP4/WMV/H.265 player
Nghe nhạc Midi, AMR, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A51 - Chính hãng và Samsung Galaxy A50s - Chính hãng

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01792 sec| 1788.195 kb