So sánh giữa Samsung Galaxy A41 RAM 4GB/64GB và Samsung Galaxy A51 Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A41 RAM 4GB/64GB Samsung Galaxy A51 Chính hãng
Giá 5.950.000₫
Khuyến mại

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Giảm thẳng 600.000đ đến hết ngày 26/02/2021

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~431 ppi density) Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Màn hình rộng 6.1 inches, 89.8 cm2 6.5 inch
Mặt kính cảm ứng Glass front, plastic back, plastic frame Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera Camera sau 48 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.0\", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/4.0\", 1.12µm 5 MP, f/2.4, (depth) Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 5 MP, 5 MP
Camera trước 25 MP, f/2.2, 25mm (wide), 1/2.8\", 0.9µm 32 MP
Đèn Flash LED flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao Panorama, HDR Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Siêu cận (Macro), Góc siêu rộng (Ultrawide), Chụp bằng cử chỉ, Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nh
Quay phim 2160p@30fps, 1080p HD 720p@240fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3500 mAh battery Pin chuẩn Li-Po
Loại pin Non-removable Li-Po 3500 mAh 4000 mAh - sạc nhanh 15W
Công nghệ pin Li-Po, Fast charging 15W Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10.0; One UI 2 Android 10
Chipset (hãng SX CPU) Mediatek MT6768 Helio P65 (12 nm) Exynos 9611 8 nhân
Tốc độ CPU Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55) 4 nhân 2.3 Ghz & 4 nhân 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G52 MC2 Mali-G72
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB 6GB/8GB
Bộ nhớ trong 64 GB 128 GB
Thẻ nhớ ngoài microSDXC (dedicated slot) MicroSD
Kết nối Mạng di động GSM / HSPA / LTE Hỗ trợ 4G
Sim Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE A2DP, LE, v5.0
Cổng kết nối/sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Jack tai nghe Có hỗ trợ 3.5mm jack
Kết nối khác Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng đứng nguyên khối
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước Đang cập nhật Dài 158.4 mm - Ngang 73.7 mm - Dày 7.9 mm
Trọng lượng Đang cập nhật 172 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Ghi âm Có hỗ trợ Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc Midi, AMR, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A41 RAM 4GB/64GB và Samsung Galaxy A51 Chính hãng

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01815 sec| 1768.648 kb