So sánh giữa Samsung Galaxy A10 - Chính hãng và Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A10 - Chính hãng Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%)
Giá 2.650.000₫ 5.650.000₫
Khuyến mại

Tặng phiếu dán màn hình giá lên đến 600.000đ trong vòng 1 năm

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng Cường lực & Tai nghe tại 54 Trần Đăng Ninh & 127 Phố Vọng

Tặng tai Samsung Chính hãng trị giá 300.000đ khi mua Bảo hành

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~271 ppi density) 1440 x 2560 pixels
Màn hình rộng 6.2 inches, 95.9 cm2 (~81.6% screen-to-body ratio) 6.2 inches
Công nghệ cảm ứng 3D Touch display
Cảm ứng
Chuẩn màn hình
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android, v7.0
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP, f/2.0 8 MP
Camera sau 13 MP, f/1.9, 28mm (wide), AF Dual 12 MP
Đèn Flash
Tính năng camera 1/2.5\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\" sensor size, 1.4 µm pixel size, geo-tagging, simultaneous 4K video and 9MP image recording, touch focus, face/smile detection, Auto HDR, panorama
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@120fps, HDR, dual-video rec
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x1.6 GHz & 6x1.35 GHz) 4x2.45 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo
Chipset Exynos 7884 Snapdragon 835
RAM 2 GB 4 GB
Số nhân 8 Octa-core
Chip đồ họa (GPU) Mali-G71 MP2 Adreno 540
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB 64/128 GB
Danh bạ
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD,
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 1 TB (dedicated slot) up to 256 GB
Bộ nhớ khả dụng
Thông tin pin Dung lượng pin 3500 mAh
Loại pin Li-Ion 3400 mAh battery Li-Ion
Pin có thể tháo rời Non-removable không thể tháo rời
Thời gian thoại
Thời gian chờ
Thời gian media
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G
4G
Khe gắn Sim Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE v4.2, A2DP, LE, aptX
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm
NFC
Kết nối USB v3.1, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác
Cổng sạc
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng
Kích thước 155.6 x 75.6 x 7.9 mm (6.13 x 2.98 x 0.31 in) 152.4 x 78.5 x 7.9 mm
Trọng lượng (g) 168 g (5.93 oz)
Chất liệu
Giải trí & Ứng dụng Xem phim
Nghe nhạc
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio không
Chức năng khác

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A10 - Chính hãng và Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04866 sec| 1897.633 kb