So sánh giữa Samsung Galaxy A10 - Chính hãng và Samsung Galaxy A6s

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy A10 - Chính hãng Samsung Galaxy A6s
Giá 2.650.000₫ 3.950.000₫
Khuyến mại

Tặng phiếu dán màn hình giá lên đến 600.000đ trong vòng 1 năm

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng miễn phí dán Cường lực + Tai nghe khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~271 ppi density) 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 6.2 inches, 95.9 cm2 (~81.6% screen-to-body ratio) 6.0 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 8.0 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP, f/2.0 12 MP
Camera sau 13 MP, f/1.9, 28mm (wide), AF 12 MP, PDAF
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera LED flash, panorama, HDR
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x1.6 GHz & 6x1.35 GHz) Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Exynos 7884 Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
RAM 2 GB 64/128 GB, 6 GB RAM
Số nhân 8 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Mali-G71 MP2 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB 64/128 GB, 6 GB RAM
Danh bạ
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD,
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 1 TB (dedicated slot) Up to 512 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3300 mAh battery
Loại pin Li-Ion 3400 mAh battery Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Non-removable Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE
Khe gắn Sim Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm jack
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Cổng sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 155.6 x 75.6 x 7.9 mm (6.13 x 2.98 x 0.31 in) 156.1 x 76.4 x 8.4 mm
Trọng lượng (g) 168 g (5.93 oz) Đang cập nhật
Chất liệu Đang cập nhật
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật
FM radio
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compas

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy A10 - Chính hãng và Samsung Galaxy A6s

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04852 sec| 1881.539 kb