So sánh giữa Realme X50 5G - Chính hãng và Realme X2 (6GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Realme X50 5G - Chính hãng Realme X2 (6GB/64GB)
Giá 8.590.000₫ 4.690.000₫
Khuyến mại

Giảm trực tiếp 100.000đ khi mua hàng tại 97 Triều Khúc, Thanh Xuân

Tặng loa Bluetooth khi mua BH tại 97 Triều Khúc, Thanh Xuân

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ

Tặng dán Cường Lực bảo vệ máy trị giá 50.000đ

Hỗ trợ dán cường lực 5D/9H Full Màn chỉ với 90.000đ

Khuyến mại chỉ áp dụng tại các chi nhánh Hà Nội

Máy mới Nguyên Seal Fullbox 100%, Khách hàng tự tay đập hộp, Có Sẵn Tiếng Việt !

Tặng: Cường lực - Tai nghe khi mua BHV

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Tặng: Thêm 1 tháng bảo hành cho HSSV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors AMOLED
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density) Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Màn hình rộng 6.57 inches, 104.2 cm2 (~83.9% screen-to-body ratio) 6.4 inch
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera Camera sau 64 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.7\", 0.8µm, PDAF 12 MP, f/3.0, 54mm (telephoto), 2x optical zoom, PDAF Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3\", 1.0µm 8 MP, f/2.2, 17mm (ultrawide), 1/4.0\", 1.12µm 32 MP
Đèn Flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao LED flash, HDR, panorama Chụp hình góc siêu rộng, Chụp ảnh macro, Chụp hình góc rộng, Chống rung điện tử (EIS), Chụp ảnh xóa phông, Super Slow Motion (quay siêu chậm), Lấy nét theo pha, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Làm đẹp (Beautify)
Quay phim 1080p@30fps Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall Có hỗ trợ Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin Li-Po 4200 mAh battery 4000 mAh, sạc nhanh 30W (VOOC Flash Charge 4.0)
Loại pin Li-Po 4200 mAh battery Pin chuẩn Li-Po
Công nghệ pin Li-Po Tiết kiệm pin, Sạc nhanh VOOC
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10.0; ColorOS 7 Android 9.0 (Pie)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm) Snapdragon 730G 8 nhân
Tốc độ CPU Octa-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver) 2 nhân 2.2 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 620 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB, 8 GB, 12 GB 6 GB
Bộ nhớ trong 128 GB 8 GB RAM, 256 GB 6GB RAM, 256 GB 12 GB RAM 64 GB
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G Hỗ trợ 4G
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE LE, A2DP, v5.0
Cổng kết nối/sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác microUSB 2.0, USB On-The-Go NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng đứng nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Glass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame Nhựa, mặt kính cao cấp
Kích thước 163.8 x 75.8 x 8.9 mm (6.45 x 2.98 x 0.35 in) Dài 158.7 mm - Ngang 75.2 mm - Dày 8.6 mm
Trọng lượng 202 g (7.13 oz) 182 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Ghi âm Hỗ trợ Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Đang cập nhật
Xem phim MP4/H.264/FLAC player 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc MP3/eAAC+/WAV player AMR, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Realme X50 5G - Chính hãng và Realme X2 (6GB/64GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01981 sec| 1799.781 kb