So sánh giữa Realme C1 - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Realme C1 - Chính hãng
Giá
Khuyến mại

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.00mAh giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 20.00mAh giá 490.000đ

Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 720 x 1520 pixels
Màn hình rộng 6.2 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP, f/2.2
Camera sau Dual 13 MP, f/2.2, AF 2 MP, f/2.4, depth sensor
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 1.8 GHz Cortex-A53
Chipset Qualcomm SDM450 Snapdragon 450 (14 nm)
RAM 16 GB, 2 GB RAM
Số nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16 GB, 2 GB RAM
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 4230 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 8(900), 38(2600), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
Kết nối khác microUSB 2.0, USB On-The-Go
Cổng sạc Lightning microUSB 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 156.2 x 75.6 x 8.2 mm
Trọng lượng (g) 168 g
Chất liệu Nhựa, mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264/FLAC player
Nghe nhạc MP3/eAAC+/WAV player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Đang cập nhật
Chức năng khác Accelerometer, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Realme C1 - Chính hãng

Hỗ trợ trực tuyến
0.04356 sec| 1726.906 kb