So sánh giữa Realme 2 Pro RAM 6GB - Chính hãng và OPPO F3 cũ - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Realme 2 Pro RAM 6GB - Chính hãng OPPO F3 cũ - Chính hãng
Giá 5.250.000₫ 3.990.000₫
Khuyến mại

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.00mAh giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 20.00mAh giá 490.000đ

Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)
Màn hình rộng 6.3 inches 5.5 inches, 83.4 cm2 (~72.3% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ IPS LCD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 6.0 (Marshmallow)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 16 MP, f/2.0 13 MP (f/2.2, 1/3\", 1.12µm)
Camera sau Dual 16 MP, f/1.7, 1/2.8\", 1.12µm, PDAF Dual 16 MP (f/2.0, 1/3.1\") + 8 MP (f/2.4)
Đèn Flash LED flash Led Flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30fps 1080p@30fps, check quality
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.0 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260) Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53)
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm) Mediatek MT6750T
RAM 128 GB, 8 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM 4 GB RAM
Số nhân 8 nhân 4 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Mali-T860MP2
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128 GB, 8 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM 64 GB
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB (dedicated slot) up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3500 mAh battery 3200 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian chờ Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian media Tùy chỉnh Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300), 41(2500) - Global LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS Yes, with A-GPS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 4.1, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Đang cập nhật Không
Kết nối USB microUSB 2.0, USB On-The-Go Lightning
Kết nối khác microUSB 2.0, USB On-The-Go
Cổng sạc Lightning microUSB 2.0 Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối thẳng đứng Thẳng đứng
Kích thước 156.7 x 74 x 8.5 mm 153.3 x 75.2 x 7.3 mm (6.04 x 2.96 x 0.29 in)
Trọng lượng (g) 174 g 153 g (5.40 oz)
Chất liệu Kim loại mặt kính cao cấp Nhôm nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264/FLAC player MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/eAAC+/WAV player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Không Không
FM radio Không Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Fingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Realme 2 Pro RAM 6GB - Chính hãng và OPPO F3 cũ - Chính hãng

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.03804 sec| 1904.781 kb