So sánh giữa OPPO R17 Pro

Thông số tổng quan
Hình ảnh OPPO R17 Pro
Giá 16.990.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình AMOLED capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels
Màn hình rộng 6.4 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Diện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Đang cập nhật
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP, f/2.0, 20mm
Camera sau 16 MP, f/1.5-2.4, 25mm, 1/2.6\", 1.22µm, PDAF 20 MP, f/1.7, 25mm, 1/2.8\", 1µm, AF
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 720p@240fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.2 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710
RAM 8 GB RAM
Số nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128 GB
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3415 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G TE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Nano-SIM, dual stand-by
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, EDR
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc Đang cập nhật
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng
Kích thước 157.5 x 74.9 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) Đang cập nhật
Chất liệu Đang cập nhật
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Đang cập nhật
Chức năng khác Fingerprint (under display), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO R17 Pro

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04843 sec| 1885.094 kb