So sánh giữa OPPO F7 Youth - Chính hãng và Xiaomi Mi 8 Pro 128GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh OPPO F7 Youth - Chính hãng Xiaomi Mi 8 Pro 128GB
Giá 6.490.000₫ 6.350.000₫
Khuyến mại

• Bộ quà tặng 550.000đ có thể trừ vào giá máy

Quà tặng: Cường lực + Tai nghe AKG chính hãng (Toàn Quốc)

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình LTPS IPS LCD capacitive touchscreen Super AMOLED capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~402 ppi density) 1080 x 2248 pixels
Màn hình rộng 6.0 inches, 92.9 cm2 (~78.9% screen-to-body ratio) 6.21 inches, 97.1 cm2 (~83.8% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Đa điểm Đang cập nhật
Chuẩn màn hình LCD capacitive touchscreen Đang cập nhật
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 13 MP (f/2.2), phase detection autofocus 20 MP, f/2.0, 0.9µm
Camera sau 8 MP (f/2.2) Dual 12 MP, f/1.8, 1/2.55\", 1.4µm, 4-axis OIS, dual pixel PDAF 12 MP, f/2.4, 1/3.4\", 1.0µm, AF, 2x optical zoom
Đèn Flash LED flash Dual-LED flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama Dual-LED flash, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps 2160p@60fps, 1080p@30/240fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53) Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver)
Chipset Mediatek MT6771 Helio P60 Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
RAM 4 GB RAM 6 GB or 8 GB
Số nhân 4 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Mali-G72 MP3 Adreno 630
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB 128 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD Không
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 256 GB (dedicated slot) Không
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3410 mAh battery 3000 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Taiwan , HSDPA 850 / 900 / 2100 - Asia Pacific HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 18(800), 19(800), 20(800), 26(850), 28(700), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) - Taiwan LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 38(2600), 40(2300), 41(2500) - As LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim 1 Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with A-GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB micro USB 2.0 Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác USB On-The-Go Đang cập nhật
Cổng sạc micro USB 2.0 Lightning Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 156.5 x 75.2 x 7.8 mm 154.9 x 74.8 x 7.6 mm
Trọng lượng (g) 155 g (5.47 oz) 177 g (6.24 oz)
Chất liệu Mặt lưng gương và phần khung phủ sơn bóng Đang cập nhật
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Không Đang cập nhật
FM radio Không Đang cập nhật
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO F7 Youth - Chính hãng và Xiaomi Mi 8 Pro 128GB

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.03879 sec| 1896.844 kb