So sánh giữa OPPO F5 - Chính hãng và Xiaomi Mi Max 3 RAM 4GB64GB (ROM Tiếng Việt)

Thông số tổng quan
Hình ảnh OPPO F5 - Chính hãng Xiaomi Mi Max 3 RAM 4GB64GB (ROM Tiếng Việt)
Giá 4.950.000₫ 5.050.000₫
Khuyến mại

• Giảm 50.000đ khi mua hàng tại 632 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, HCM

• Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• 15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~350 ppi density)
Màn hình rộng 6.9 inches, 122.9 cm2
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1 Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP 8 MP, f/2.0, 1.12µm
Camera sau 16 MP 12 MP, f/1.9, 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, depth sensor
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps, 720p/1080p@30fps (gyro-EIS), 720p@120fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 1.8 GHz Kryo 260
Chipset Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
RAM 4GB 4GB RAM
Số nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 509
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB 64GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3200 mAh 5500 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB Fast battery charging (Quick Charge 3.0)
Kết nối khác Vibration; MP3, WAV ringtones
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng
Kích thước 176.2 x 87.4 x 8 mm (6.94 x 3.44 x 0.31 in)
Trọng lượng (g) 221 g (7.80 oz)
Chất liệu Nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio FM radio
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO F5 - Chính hãng và Xiaomi Mi Max 3 RAM 4GB64GB (ROM Tiếng Việt)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04777 sec| 1897.711 kb