So sánh giữa OPPO F11 Pro - Chính hãng và OPPO R17 Pro

Thông số tổng quan
Hình ảnh OPPO F11 Pro - Chính hãng OPPO R17 Pro
Giá 8.350.000₫ 16.990.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình LTPS IPS LCD capacitive touchscreen AMOLED capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~395 ppi density) 1080 x 2280 pixels
Màn hình rộng 6.53 inches, 103.6 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio) 6.4 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dụng đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dụng đa điểm Diện dung đa điểm
Chuẩn màn hình FUll HD+ Đang cập nhật
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); ColorOS 6 Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước Motorized pop-up 16 MP, f/2.0, 1/3.1\", 1.0µm 20 MP, f/2.0, 20mm
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, 1/5\", 1.12µm, depth sensor 16 MP, f/1.5-2.4, 25mm, 1/2.6\", 1.22µm, PDAF 20 MP, f/1.7, 25mm, 1/2.8\", 1µm, AF
Đèn Flash LED flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama LED flash, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 720p@240fps
Videocall Hỗ trợ Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.1 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53) Octa-core (2x2.2 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
Chipset Mediatek Helio P70 (12nm) Qualcomm SDM710 Snapdragon 710
RAM 6 GB or 4 GB RAM 8 GB RAM
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Mali-G72 MP3 Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM 128 GB
Danh bạ Không giới hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB (dedicated slot) Up to 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin Li-Po 4000 mAh 3415 mAh battery
Loại pin Li-Po 4000 mAh Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian chờ Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thời gian media Tùy chỉnh Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 2100 - all versions HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700), 38(2600), 40(2300), 41(2500) TE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM Nano-SIM, dual stand-by
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE, EDR
GPRS/EDGE Không hỗ trợ Đang cập nhật
Jack tai nghe microUSB 2.0, USB On-The-Go 3.5 mm
NFC Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0, USB On-The-Go microUSB 2.0, USB On-The-Go
Kết nối khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Cổng sạc USB On-The-Go Đang cập nhật
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng
Kích thước 161.3 x 76.1 x 8.8 mm (6.35 x 3.00 x 0.35 in) 157.5 x 74.9 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) 190 g (6.70 oz) Đang cập nhật
Chất liệu Kim loại mặt kính cao cấp Đang cập nhật
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Hỗ trợ Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn Không
FM radio Hỗ trợ Đang cập nhật
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Fingerprint (under display), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO F11 Pro - Chính hãng và OPPO R17 Pro

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04777 sec| 1904.844 kb