So sánh giữa OPPO A83 và Realme X Lite - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh OPPO A83 Realme X Lite - Chính hãng
Giá 4.190.000₫ 4.250.000₫
Khuyến mại

• Bộ quà tặng 350.000đ có thể trừ vào giá máy

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.00mAh giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc Pin dự phòng Xiaomi 20.00mAh giá 490.000đ

Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~394 ppi density)
Màn hình rộng 6.3 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1 (Nougat) Android 9.0 (Pie); ColorOS 6
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 13 MP, f/2.2, autofocus, LED flash 25 MP, f/2.0, 1/2.8
Camera sau 8 MP, f/2.2 16 MP, f/1.7, Dual Pixel PDAF 5 MP, f/2.4
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.5 GHz Cortex-A53 Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
Chipset Mediatek MT6763T Helio P23 Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm)
RAM 64/32 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM or 16 GB, 2 GB RAM 4 GB or 6 GB
Số nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32GB/64GB 64GB or 128 GB
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài Đang Update
Hỗ trợ thẻ tối đa Đang Update
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin Li-Po 4050 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 8(900), 38(2600), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
Kết nối khác microUSB 2.0, USB On-The-Go
Cổng sạc Lightning microUSB 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 156.8 x 74.2 x 8.3mm
Trọng lượng (g) 172 g
Chất liệu Nhựa, mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264/FLAC player
Nghe nhạc MP3/eAAC+/WAV player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Đang cập nhật
Chức năng khác Accelerometer, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OPPO A83 và Realme X Lite - Chính hãng

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04715 sec| 1892.844 kb