So sánh giữa Nokia X71 RAM 6GB (2019) - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Nokia X71 RAM 6GB (2019) - Chính hãng
Giá
Khuyến mại

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe cao cấp" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2316 pixels (~400 ppi density)
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.9 cm2 (~83.9% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); Android One
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 16 MP, f/2.0
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF
Đèn Flash dual-LED dual-tone flash
Tính năng camera Zeiss optics, dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
RAM 6 GB
Số nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128 GB
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3500 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE
Khe gắn Sim Hybrid Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5mm
NFC Không hỗ trợ
Kết nối USB USB On-The-Go
Kết nối khác 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Cổng sạc Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối thẳng đứng
Kích thước 157.2 x 76.5 x 8 mm (6.19 x 3.01 x 0.31 in)
Trọng lượng (g) 180 g (6.35 oz)
Chất liệu Khung nhôm và mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Hỗ trợ qua App
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Nokia X71 RAM 6GB (2019) - Chính hãng

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04763 sec| 1881.227 kb