So sánh giữa Meizu V8 và Meizu X8

Thông số tổng quan
Hình ảnh Meizu V8 Meizu X8
Giá
Khuyến mại
Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu Đang cập nhật
Độ phân giải 720 x 1440 pixels Đang cập nhật
Màn hình rộng 5.7 inches Đang cập nhật
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Đang cập nhật
Cảm ứng Đang cập nhật Đang cập nhật
Chuẩn màn hình Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Android 8.0
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP, f/1.9 20 MP
Camera sau 13 MP, f/2.2, AF Dual : 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF 5 MP
Đèn Flash Dual-LED dual-tone flash Dual-LED dual-tone flash
Tính năng camera Dual-LED dual-tone flash, panorama Dual-LED dual-tone flash, panorama
Quay phim 1080p@30fps 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 Octa-core (2x2.2 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
Chipset Mediatek MT6739 (28 nm) Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm)
RAM 32 GB, 3 RAM 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Số nhân 8 nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) PowerVR GE8100 Đang cập nhật
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB, 3 RAM 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Danh bạ Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài microSD Đang cập nhật
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 128 GB Đang cập nhật
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3200 mAh battery 3210 mAh battery
Loại pin Pin chuẩn Li-on Đang cập nhật
Pin có thể tháo rời Không Đang cập nhật
Thời gian thoại Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 2100 - China Đang cập nhật
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) - China Đang cập nhật
Khe gắn Sim Dual Sim Đang cập nhật
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, hotspot Đang cập nhật
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS Đang cập nhật
Bluetooth 4.2, A2DP, LE Đang cập nhật
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5mm Đang cập nhật
NFC Không Đang cập nhật
Kết nối USB microUSB 2.0 Đang cập nhật
Kết nối khác microUSB 2.0 Đang cập nhật
Cổng sạc microUSB 2.0 Đang cập nhật
2G Đang cập nhật Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Đang cập nhật
Kích thước 148 x 73 x 8.4 mm Đang cập nhật
Trọng lượng (g) 145 g Đang cập nhật
Chất liệu Đang cập nhật Đang cập nhật
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player Đang cập nhật
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Đang cập nhật
Ghi âm Đang cập nhật Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật Đang cập nhật
FM radio Đang cập nhật ĐangĐang cập
Chức năng khác Đang cập nhật Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Meizu V8 và Meizu X8

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04959 sec| 1893.445 kb