So sánh giữa LG G7 Fit và LG Q8 (2018)

Thông số tổng quan
Hình ảnh LG G7 Fit LG Q8 (2018)
Giá
Khuyến mại
Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1440 x 3120 pixels 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 6.1 inches 6.2 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dụng đa điểm Điện dung da điểm
Cảm ứng Điện dụng đa điểm Điện dụng đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP, f/1.9, 26mm (wide) 5 MP, 18mm
Camera sau 16 MP, f/2.2, 28mm (wide), PDAF & laser AF 16 MP, PDAF
Đèn Flash LED flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama LED flash, panorama, HDR
Quay phim 2160p@30fps 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Đang cập nhật Octa-core 1.6 GHz Cortex-A53
Chipset Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821 (14 nm) Qualcomm SDM450 Snapdragon 450 (14 nm)
RAM 32/64 GB, 4 GB RAM 64 GB, 4 GB RAM
Số nhân Đang cập nhật Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32/64 GB, 4 GB RAM 64 GB, 4 GB RAM
Danh bạ Không giới hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 512 GB Up to 512 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh battery 3300 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không hỗ trợ
Thời gian thoại Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim (Nano-SIM, dual stand-by) Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE LTE
Khe gắn Sim Single SIM or Dual SIM Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go Đang cập nhật
NFC Không hỗ trợ Không hỗ trợ
Kết nối USB USB On-The-Go 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Cổng sạc 3.1, Type-C 1.0 reversible connector 2.0, Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 153.2 x 71.9 x 7.9 mm 160.1 x 77.1 x 8.4 mm
Trọng lượng (g) 156 g 172 g
Chất liệu Kim loại mặt kính cao cấp Kim loại mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DviX/XviD/H.265 player MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player
Ghi âm Hỗ trợ Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không hỗ trợ Không giới hạn
FM radio Hỗ trợ Hỗ trợ
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa LG G7 Fit và LG Q8 (2018)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04814 sec| 1892.672 kb