So sánh giữa LG G7 Fit và LG G7 ThinQ (LG G7 Plus)

Thông số tổng quan
Hình ảnh LG G7 Fit LG G7 ThinQ (LG G7 Plus)
Giá 5.250.000₫
Khuyến mại

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1440 x 3120 pixels
Màn hình rộng 6.1 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dụng đa điểm
Cảm ứng Điện dụng đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP, f/1.9, 26mm (wide)
Camera sau 16 MP, f/2.2, 28mm (wide), PDAF & laser AF
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Đang cập nhật
Chipset Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821 (14 nm)
RAM 32/64 GB, 4 GB RAM
Số nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32/64 GB, 4 GB RAM
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 512 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE
Khe gắn Sim Single SIM or Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
NFC Không hỗ trợ
Kết nối USB USB On-The-Go
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc 3.1, Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 153.2 x 71.9 x 7.9 mm
Trọng lượng (g) 156 g
Chất liệu Kim loại mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DviX/XviD/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không hỗ trợ
FM radio Hỗ trợ
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa LG G7 Fit và LG G7 ThinQ (LG G7 Plus)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04957 sec| 1892.828 kb