So sánh giữa iPhone Xs Max Lock - Fullbox và iPhone Xr

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone Xs Max Lock - Fullbox iPhone Xr
Giá 17.950.000₫ 16.750.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường lực & Tai nghe duy nhất 1 - 31/7 tại 54 Trần Đăng Ninh & 127 Phố Vọng

Unlock lần đầu, không cần sim ghép, dùng như bản Quốc tế

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 250.000đ

Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1125 x 2436 pixel 828 x 1792 pixels
Màn hình rộng 6.5 inches 6.1 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Chuẩn HDR 10 và Dolby Vision Đang cập nhật
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 12 iOS 12
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm 7 MP, f/2.2, 32mm
Camera sau Camera Dual 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom 12 MP, f/1.8, 28mm, 1/2.6\", 1.4µm, OIS, PDAF
Đèn Flash Quad-LED dual-tone flash Quad-LED dual-tone flash
Tính năng camera Quad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama) Quad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama)
Quay phim 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec.
Videocall Hỗ trợ Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Hexa-core Hexa-core
Chipset Apple A12 Bionic Apple A12 Bionic
RAM 4 GB RAM 3 GB RAM
Số nhân Đang cập nhật Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4-core graphics) Apple GPU (4-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/256/512 GB 64/128/256 GB
Danh bạ Hỗ trợ không giới hạn Hỗ trợ không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ Không hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ tối đa Không hỗ trợ Không hỗ trợ
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin Đang cập nhật Đang cập nhật
Loại pin Li-Ion battery Li-Ion battery
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không hỗ trợ
Thời gian thoại Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM and e-SIM Nano-SIM and e-SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 14(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 29(700), 30(2300), 32(1500), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 46, 66(1700/2100), LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 14(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 29(700), 30(2300), 32(1500), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 66(1700/2100), 71(6
Khe gắn Sim Nano-SIM and e-SIM Nano-SIM and e-SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ Hỗ trợ
Jack tai nghe Hỗ trợ cổng Lightning 2.0, proprietary reversible connector Lightning
NFC Hỗ trợ Hỗ trợ
Kết nối USB 2.0, proprietary reversible connector 2.0, proprietary reversible connector
Kết nối khác Lightning Đang cập nhật
Cổng sạc 2.0, proprietary reversible connector Lightning 2.0, proprietary reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 LTE 2G bands
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 157.5 x 77.4 x 7.7 mm 150.9 x 75.7 x 8.3 mm
Trọng lượng (g) 208 g 194 g
Chất liệu Kim loại cao cấp Kim loại cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.265 player MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player
Ghi âm Hỗ trợ Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật Đang cập nhật
FM radio Hỗ trợ qua App Hỗ trợ
Chức năng khác Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone Xs Max Lock - Fullbox và iPhone Xr

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04133 sec| 1904.828 kb