So sánh giữa iPhone Xs Max

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone Xs Max
Giá 12.890.000₫
Khuyến mại

Tặng: Sạc + Cable cao cấp khi mua máy

Tặng: Cường lực - Ốp lưng khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen
Độ phân giải 1125 x 2436 pixel
Màn hình rộng 6.5 inches
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm
Camera Camera sau Camera Dual 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm
Đèn Flash Quad-LED dual-tone flash
Chụp ảnh nâng cao Quad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama)
Quay phim 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec.
Videocall Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3174 mAh
Loại pin Li-Ion battery 3174 mAh
Công nghệ pin Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 12, có thể lên iOS 13
Chipset (hãng SX CPU) Apple A12 Bionic
Tốc độ CPU Hexa-core (8 nhân)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB RAM
Bộ nhớ trong 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ
Kết nối Mạng di động GSM / HSPA / LTE
Sim 2 khe cắm Nano-SIM và e-SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Hỗ trợ cổng Lightning 2.0, proprietary reversible connector
Kết nối khác NFC/ GPS/ USB
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng
Chất liệu Kim loại cao cấp + kính cường lực
Kích thước 157.5 x 77.4 x 7.7 mm
Trọng lượng 208 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Nhận diện khuôn mặt
Ghi âm Hỗ trợ
Radio Hỗ trợ qua App
Xem phim MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone Xs Max

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01815 sec| 1787.594 kb