So sánh giữa iPhone Xs 256GB và iPhone X

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone Xs 256GB iPhone X
Giá 12.990.000₫ 9.890.000₫
Khuyến mại

Tặng: Sạc + Cable cao cấp khi mua máy

Tặng: Cường lực - Ốp lưng khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Tặng: Sạc + Cable cao cấp khi mua máy

Tặng: Cường lực - Ốp lưng khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen Super Retina OLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1125 x 2436 pixels, 19.5:9 ratio (~458 ppi density) 1125 x 2436 pixel
Màn hình rộng 5.8 inches, 84.4 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio) 5.8 inches, 84.4 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Scratch-resistant glass, oleophobic coating Cảm ứng đa điểm
Camera Camera sau 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom 12 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/3\", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4\", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm 7 MP, f/2.2, 32mm (standard) SL 3D camera
Đèn Flash Quad-LED dual-tone flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao Quad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama) Zoom quang học, chế độ chân dung, ổn định hình ảnh quang học kép, đèn flash 4 Tone, chụp ảnh toàn cảnh, cảm biến ánh sáng mặt sau, nhận diện cơ thể và khuôn mặt, HDR
Quay phim 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. 4K video 24 fps, 30 fps, or 60 fps
Videocall Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 2658 mAh 2716 mAh
Loại pin Li-Ion battery 2658 mAh Li-Ion 2716 mAh battery (10.35 Wh)
Công nghệ pin Li-Ion Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 12, upgradable to iOS 13.2 iOS 11.1.1, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A12 Bionic (7 nm) Apple A11 Bionic (10 nm)
Tốc độ CPU Hexa-core (2x2.5 GHz Vortex + 4x1.6 GHz Tempest) Hexa-core 2.39 GHz (2x Monsoon + 4x Mistral)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4-core graphics) Apple GPU (three-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB 3 GB
Bộ nhớ trong 256 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ Không
Kết nối Mạng di động GSM / HSPA / LTE GSM / HSPA / LTE
Sim 2 khe cắm Nano-SIM và e-SIM 2 khe cắm Nano-SIM và eSIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE Bluetooth 5.0
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác NFC/ USB/ GPS Lightning
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Khung kim loại cao cấp + kính cường lực Khung kim loại đúc + kính cường lực
Kích thước 143.6 x 70.9 x 7.7 mm (5.65 x 2.79 x 0.30 in) 1125 x 2436 pixels, 19.5:9 ratio (~458 ppi density)
Trọng lượng 177 g (6.24 oz) 174 g (6.14 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Nhận diện khuôn mặt Nhận diện khuôn mặt
Ghi âm Hỗ trợ Có hỗ trợ
Radio Hỗ trợ qua App Không
Xem phim MP4/H.265 player H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone Xs 256GB và iPhone X

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.03610 sec| 1799.703 kb