So sánh giữa iPhone Xr 64/128GB và iPhone X 64GB/256GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone Xr 64/128GB iPhone X 64GB/256GB
Giá 9.990.000₫ 9.690.000₫
Khuyến mại

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng: Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng: Sạc - Cable khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng: Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng: Sạc - Cable khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình Liquid Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Super Retina OLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 828 x 1792 pixels, 19.5:9 ratio (~326 ppi density) 1125 x 2436 pixel
Màn hình rộng 6.1 inches, 90.3 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio) 5.8 inches, 84.4 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Camera Camera sau 12 MP, f/1.8, 28mm, 1/2.6\", 1.4µm, OIS, PDAF 12 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/3\", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4\", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm 7 MP, f/2.2, 32mm (standard) SL 3D camera
Đèn Flash Quad-LED dual-tone flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao Quad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama) Zoom quang học, chế độ chân dung, ổn định hình ảnh quang học kép, đèn flash 4 Tone, chụp ảnh toàn cảnh, cảm biến ánh sáng mặt sau, nhận diện cơ thể và khuôn mặt, HDR
Quay phim 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. 4K video 24 fps, 30 fps, or 60 fps
Videocall Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 2942 mAh 2716 mAh
Loại pin Li-Ion battery 2942 mAh Li-Ion 2716 mAh battery (10.35 Wh)
Công nghệ pin Li-Ion Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 12, upgradable to iOS 13.2 iOS 11.1.1, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A12 Bionic (7 nm) Apple A11 Bionic (10 nm)
Tốc độ CPU Hexa-core (2x2.5 GHz Vortex + 4x1.6 GHz Tempest) Hexa-core 2.39 GHz (2x Monsoon + 4x Mistral)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4-core graphics) Apple GPU (three-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 3 GB 3 GB
Bộ nhớ trong 64 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ Không
Kết nối Mạng di động GSM / HSPA / LTE GSM / HSPA / LTE
Sim 2 khe cắm Nano-SIM và e-SIM 2 khe cắm Nano-SIM và eSIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE Bluetooth 5.0
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác NFC/ GPS/ USB Lightning
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Khung nhôm đúc + kính cường lực Khung kim loại đúc + kính cường lực
Kích thước 150.9 x 75.7 x 8.3 mm (5.94 x 2.98 x 0.33 in) 1125 x 2436 pixels, 19.5:9 ratio (~458 ppi density)
Trọng lượng 194 g (6.84 oz) 174 g (6.14 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Nhận diện khuôn mặt Nhận diện khuôn mặt
Ghi âm Hỗ trợ Có hỗ trợ
Radio Hỗ trợ Không
Xem phim MP4/H.265 player H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone Xr 64/128GB và iPhone X 64GB/256GB

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01881 sec| 1814.352 kb