So sánh giữa iPhone X và iPhone 7 Plus

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone X iPhone 7 Plus
Giá 20.950.000₫
Khuyến mại

Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

• Tặng Dán cường lực trị giá 100.000vnđ

• Phiếu Dán màn hình 1 năm trị giá 600.000vnđ

• Tặng Voucher giảm giá mua hàng trị giá 50.000vnđ

• Cài đặt Nhạc chuông, Game, Up Rom, Phần mềm trọn đời

Màn hình Loại màn hình OLED LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen, 16M colors
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 2436 x 1125 pixel 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.8 inch 5.5 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Cảm ứng Cảm ứng điện dung
Chuẩn màn hình FullHD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 11 iOS 10.0.1
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7 MP 7 MP
Camera sau 12 MP Camera kép 12 MP
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera Auto HDR, Live Photos, Panorama...
Quay phim 4K video recording at 24 fps, 30 fps, or 60 fps 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@240fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Hexa-core ( 2x Monsoon + 4x Mistral ) Quad-core 2.23 GHz
Chipset Apple A11 Bionic Apple A10 Fusion
RAM 3GB 3 GB
Số nhân 6
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (three-core graphics) (six-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64GB - 128GB - 256GB 32/128/256 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài không
Hỗ trợ thẻ tối đa không
Bộ nhớ khả dụng 64GB/ 128GB/ 256GB
Thông tin pin Dung lượng pin 2700mAh 2900 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Pin có thể tháo rời không
Thời gian thoại Up to 21h 21 h
Thời gian chờ Up to 250h 384 h
Thời gian media Up to 13h 60 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano Sim
3G UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz)
4G
Khe gắn Sim Hỗ trợ 1 Sim
Wifi 802.11ac Wi‑Fi with MIMO Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
GPS
Bluetooth v5.0, A2DP, LE, EDR v4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe Không
NFC Lightning
Kết nối USB Lightning v2.0
Kết nối khác NFC, OTG
Cổng sạc Lightning
2G UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz) GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - A1661, A1784
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng
Kích thước 143.6 x 70.9 x 7.7 mm 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
Trọng lượng (g) 174 g 188 g
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim HEVC, H.264, MPEG-4 Part 2, and Motion JPEG
Nghe nhạc AAC-LC, HE-AAC, HE-AAC v2, Protected AAC, MP3, Linear PCM, Apple Lossless, FLAC
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Không
Chức năng khác Nhận diện khuôn mặt Face ID, Kháng nước, kháng bụi 3D Touch ...

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone X và iPhone 7 Plus

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04832 sec| 1892.75 kb