So sánh giữa iPhone X Lock - Fullbox và iPhone 8 Lock - Fullbox

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone X Lock - Fullbox iPhone 8 Lock - Fullbox
Giá 12.950.000₫ 6.950.000₫
Khuyến mại

KM khủng từ 17 đến 31/7 (áp dụng Toàn Quốc)

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng "sim ghép" và hỗ trợ fix lên quốc tế miễn phí

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

KM khủng từ 17 đến 31/7 (áp dụng Toàn Quốc)

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng "sim ghép" và hỗ trợ fix lên quốc tế miễn phí

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình OLED LCD OLED-backlit
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1125 x 2436 pixel 750 x 1334 pixel (mật độ điểm ảnh ~ 326 ppi)
Màn hình rộng 5.8 inch 5.8 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng
Chuẩn màn hình FullHD Màn hình cảm ứng điện dung
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 11 iOS 11
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7 MP 7 MP, f / 2.2, 1080p @ 30fps, 720p @ 240fps
Camera sau 12 MP 12 MP f/1.8, 28mm
Đèn Flash LED flash Đèn LED bốn màu (đèn flash kép)
Tính năng camera Zoom quang học, chế độ chân dung, ổn định hình ảnh quang học kép, đèn flash 4 Tone, chụp ảnh toàn cảnh, cảm biến ánh sáng mặt sau, nhận diện cơ thể và khuôn mặt, HDR Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim 4K video 24 fps, 30 fps, or 60 fps Quay phim 4K 2160p@60fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Hexa-core 2.39 GHz (2x Monsoon + 4x Mistral) Hexa-core
Chipset Apple A11 Bionic Apple A11 Bionic
RAM 3GB 64/256 GB, RAM 2 GB
Số nhân 6 nhân 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân Apple GPU
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64GB - 256GB 64GB, 256 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Bộ nhớ khả dụng
Thông tin pin Dung lượng pin 2716 mAh battery (10.35 Wh) 1821 mAh
Loại pin Pin Li-Ion không tháo rời
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại
Thời gian chờ
Thời gian media
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM Sim nano
3G 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G 4G/LTE LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700), 30(2300), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 66(1700/2100)
Khe gắn Sim không
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
GPS Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Bluetooth Bluetooth 5.0 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe Không
NFC
Kết nối USB 2.0
Kết nối khác NFC, OTG
Cổng sạc Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thanh + Cảm ứng
Kích thước 143,6 x 70,9 x 7,7 mm 138,4 x 67,3 x 7,3 mm (5,45 x 2,65 x 0,29 inch)
Trọng lượng (g) 174g 148 g (5,22 oz)
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi
FM radio
Chức năng khác

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone X Lock - Fullbox và iPhone 8 Lock - Fullbox

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04685 sec| 1904.938 kb