So sánh giữa iPhone X Lock - Fullbox

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone X Lock - Fullbox
Giá 12.950.000₫
Khuyến mại

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng "sim ghép" và hỗ trợ fix lên quốc tế miễn phí

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình OLED
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1125 x 2436 pixel
Màn hình rộng 5.8 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Cảm ứng
Chuẩn màn hình FullHD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 11
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7 MP
Camera sau 12 MP
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera Zoom quang học, chế độ chân dung, ổn định hình ảnh quang học kép, đèn flash 4 Tone, chụp ảnh toàn cảnh, cảm biến ánh sáng mặt sau, nhận diện cơ thể và khuôn mặt, HDR
Quay phim 4K video 24 fps, 30 fps, or 60 fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Hexa-core 2.39 GHz (2x Monsoon + 4x Mistral)
Chipset Apple A11 Bionic
RAM 3GB
Số nhân 6 nhân
Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64GB - 256GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Bộ nhớ khả dụng
Thông tin pin Dung lượng pin 2716 mAh battery (10.35 Wh)
Loại pin
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại
Thời gian chờ
Thời gian media
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM
3G 3G
4G 4G/LTE
Khe gắn Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS
Bluetooth Bluetooth 5.0
GPRS/EDGE
Jack tai nghe
NFC
Kết nối USB
Kết nối khác
Cổng sạc
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng
Kích thước 143,6 x 70,9 x 7,7 mm
Trọng lượng (g) 174g
Chất liệu
Giải trí & Ứng dụng Xem phim
Nghe nhạc
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio
Chức năng khác

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone X Lock - Fullbox

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04500 sec| 1881.211 kb