So sánh giữa iPhone X 64GB/256GB và iPhone 7 Plus 32GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone X 64GB/256GB iPhone 7 Plus 32GB
Giá 9.690.000₫ 5.990.000₫
Khuyến mại

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng: Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng: Sạc - Cable khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng: Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng: Sạc - Cable khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình Super Retina OLED capacitive touchscreen, 16M colors LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen
Độ phân giải 1125 x 2436 pixel 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.8 inches, 84.4 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio) 5.5 inches, 83.4 cm2 (~67.7% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Cảm ứng đa điểm 3D Touch display & home button, Display Zoom
Camera Camera sau 12 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/3\", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4\", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom Dual 12 MP, (28mm, f/1.8, OIS & 56mm, f/2.8), phase detection autofocus, 2x optical zoom
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm (standard) SL 3D camera 7 MP, f/2.2, 32mm
Đèn Flash LED flash Quad-LED (dual tone) flash
Chụp ảnh nâng cao Zoom quang học, chế độ chân dung, ổn định hình ảnh quang học kép, đèn flash 4 Tone, chụp ảnh toàn cảnh, cảm biến ánh sáng mặt sau, nhận diện cơ thể và khuôn mặt, HDR 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
Quay phim 4K video 24 fps, 30 fps, or 60 fps 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@240fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 2716 mAh 2900 mAh
Loại pin Li-Ion 2716 mAh battery (10.35 Wh) Li-Ion 2900 mAh battery (11.1 Wh)
Công nghệ pin Li-Ion Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 11.1.1, upgradable to iOS 13.2 iOS 10.0.1, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A11 Bionic (10 nm) Apple A10 Fusion (16 nm)
Tốc độ CPU Hexa-core 2.39 GHz (2x Monsoon + 4x Mistral) Quad-core 2.34 GHz (2x Hurricane + 2x Zephyr)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (three-core graphics) PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 3 GB 3 GB
Bộ nhớ trong 64 GB 32 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối Mạng di động GSM / HSPA / LTE GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim 2 khe cắm Nano-SIM và eSIM 1 khe cắm Nano Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
Bluetooth Bluetooth 5.0 4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác Lightning Air Play, OTG, HDMI
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Khung kim loại đúc + kính cường lực Hợp kim nhôm nguyên khối (mặt kính cong 2,5D)
Kích thước 1125 x 2436 pixels, 19.5:9 ratio (~458 ppi density) 158.2 x 77.9 x 7.3 mm (6.23 x 3.07 x 0.29 in)
Trọng lượng 174 g (6.14 oz) 188 g (6.63 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Nhận diện khuôn mặt Bảo mật vân tay
Ghi âm Có hỗ trợ
Radio Không Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC) H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264 (MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+ MP3/ WAV/ AAX+/ AIFF/ Apple Lossless player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone X 64GB/256GB và iPhone 7 Plus 32GB

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01762 sec| 1825.664 kb