So sánh giữa iPhone X 256GB VN/A - Chính hãng FPT và iPhone X

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone X 256GB VN/A - Chính hãng FPT iPhone X
Giá 27.350.000₫ 20.950.000₫
Khuyến mại

• 15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

• Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

• Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

• Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

• Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình OLED Multi-Touch display HDR display OLED
Màu màn hình 16 Triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 2436 x 1125 pixel 2436 x 1125 pixel
Màn hình rộng 5.8 inchs(2436 x 1125 pixel) 5.8 inch
Công nghệ cảm ứng 3D Touch Cảm ứng đa điểm
Cảm ứng Cảm ứng điện dung
Chuẩn màn hình Super Retina HD FullHD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 11 iOS 11
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7.0 MP 7 MP
Camera sau 12.0 MP 12 MP
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera Auto HDR, Live Photos, Panorama... Auto HDR, Live Photos, Panorama...
Quay phim 4K video recording at 24 fps, 30 fps, or 60 fps 4K video recording at 24 fps, 30 fps, or 60 fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral) Hexa-core ( 2x Monsoon + 4x Mistral )
Chipset Apple A11 Bionic Apple A11 Bionic
RAM 3 GB 3GB
Số nhân 6 6
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (three-core graphics) Apple GPU (three-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256GB 64GB - 128GB - 256GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không không
Bộ nhớ khả dụng 64GB/ 128GB/ 256GB
Thông tin pin Dung lượng pin 2716 mAh 2700mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không không
Thời gian thoại Up to 21h
Thời gian chờ Up to 250h
Thời gian media Up to 13h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano Sim Nano Sim
3G UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz) UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz)
4G
Khe gắn Sim 1 Sim Hỗ trợ 1 Sim
Wifi 802.11ac Wi‑Fi with MIMO 802.11ac Wi‑Fi with MIMO
GPS
Bluetooth v5.0 v5.0, A2DP, LE, EDR
GPRS/EDGE GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Jack tai nghe Lightning Không
NFC Lightning
Kết nối USB Lightning Lightning
Kết nối khác Lightning NFC, OTG
Cổng sạc Lightning Lightning
2G UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz)
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh (thẳng) + Cảm ứng Thẳng
Kích thước 143.6 x 70.9 x 7.7 mm 143.6 x 70.9 x 7.7 mm
Trọng lượng (g) 174 g 174 g
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim HEVC, H.264, MPEG-4 Part 2, and Motion JPEG HEVC, H.264, MPEG-4 Part 2, and Motion JPEG
Nghe nhạc AAC-LC, HE-AAC, HE-AAC v2, Protected AAC, MP3, Linear PCM, Apple Lossless, FLAC AAC-LC, HE-AAC, HE-AAC v2, Protected AAC, MP3, Linear PCM, Apple Lossless, FLAC
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Không
Chức năng khác Nhận diện khuôn mặt Face ID, Kháng nước, kháng bụi 3D Touch ...

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone X 256GB VN/A - Chính hãng FPT và iPhone X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04802 sec| 1904.938 kb