So sánh giữa iPhone 8 Plus cũ – Fullbox (99%) và iPhone 8 Plus

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 8 Plus cũ – Fullbox (99%) iPhone 8 Plus
Giá 12.750.000₫ 18.950.000₫
Khuyến mại

Giảm 100.000đ & tặng Tai nghe tại 632 Lê Hồng Phong, TP.HCM

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels fullHD
Màn hình rộng 5.5 inches 5.8 inch
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm 3D Touch
Cảm ứng Điện dung đa điểm 3D Touch
Chuẩn màn hình Retina HD IPS LCD, capacitive touchscreen
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 12 iOS 12
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ, Hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7 MP 7 MP, f1.8
Camera sau 2 camera 12 MP 2 camera 12 MP, f1.8
Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
Tính năng camera Chụp ảnh xóa phông, Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS) Geo-tagging, simultaneous 4K video and 8MP image recording, touch focus, face/smile detection, HDR (photo/panorama)
Quay phim Quay phim 4K 2160p@60fps 4K
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chipset Apple A11 Bionic 6 nhân Apple A11 Bionic 6 nhân
RAM 3 GB 3 GB
Số nhân 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral 6 nhân
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 3 nhân Apple GPU (three-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB/128GB/256GB 32/128/256 GB
Danh bạ Hỗ trợ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh 32GB/ 64GB/ 125GB
Thông tin pin Dung lượng pin 2691 mAh 2675 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Up to 15 h
Thời gian chờ Tùy chỉnh Up to 250 h
Thời gian media Tùy chỉnh Up to 14 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim 1 Nano SIM Na-no Sim
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz)
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700), 30(2300), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 66(1700/2100) TD-LTE (Bands 34, 38, 39, 40, 41)
Khe gắn Sim 1 Nano SIM 1 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot 802.11ac Wi‑Fi with MIMO
GPS A-GPS, GLONASS A-GPS, GLONASS
Bluetooth EDR, A2DP, LE, v5.0 v5.0, A2DP, LE, EDR
GPRS/EDGE
Jack tai nghe Không Không
NFC NFC, OTG
Kết nối USB Lightning Lightning
Kết nối khác Lightning NFC, OTG
Cổng sạc Lightning Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối Thanh (thẳng) + Cảm ứng
Kích thước Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm 158.4 x 78.1 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) 202 g 202 g
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC) H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+ Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không Không
FM radio Hỗ trợ Không
Chức năng khác Mở khóa bằng vân tay, Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin, Kháng nước, kháng bụi 3D Touch ...

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 8 Plus cũ – Fullbox (99%) và iPhone 8 Plus

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04779 sec| 1896.531 kb