So sánh giữa iPhone 8 Lock - Fullbox và iPhone 7 Plus Lock - Fullbox

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 8 Lock - Fullbox iPhone 7 Plus Lock - Fullbox
Giá 6.950.000₫ 6.350.000₫
Khuyến mại

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng "sim ghép" và hỗ trợ fix lên quốc tế miễn phí

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng "sim ghép" và hỗ trợ fix lên quốc tế miễn phí

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình LCD OLED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 750 x 1334 pixel (mật độ điểm ảnh ~ 326 ppi) 1080 x 1920 pixels, mật độ điểm ảnh ~ 386 ppi
Màn hình rộng 5.8 inch 5.5 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm (10 điểm)
Cảm ứng
Chuẩn màn hình Màn hình cảm ứng điện dung FullHD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 11 iOS 10
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7 MP, f / 2.2, 1080p @ 30fps, 720p @ 240fps 7 MP
Camera sau 12 MP f/1.8, 28mm 12 MP
Đèn Flash Đèn LED bốn màu (đèn flash kép) đèn flash LED
Tính năng camera Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS) Tự động lấy nét, nhận diện khuôn mặt, chụp ảnh HDR, Panorama
Quay phim Quay phim 4K 2160p@60fps 2160p-30fps, 1080p-30/60/120fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Hexa-core 2.3 GHz
Chipset Apple A11 Bionic Apple A10 Fusion
RAM 64/256 GB, RAM 2 GB 3 GB RAM
Số nhân 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral 4 nhân
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU Chip đồ họa 6 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64GB, 256 GB 32/ 128/ 256GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Bộ nhớ khả dụng
Thông tin pin Dung lượng pin 1821 mAh 2900 mAh
Loại pin Pin Li-Ion không tháo rời Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không thể tháo rời
Thời gian thoại Up to 21 h (3G)
Thời gian chờ Up to 384 h (3G)
Thời gian media Up to 60 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Sim nano Nano SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700), 30(2300), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 66(1700/2100) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800)
Khe gắn Sim không 1 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
GPS Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS Có A-GPS, GLONASS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe Không Lightning
NFC Không
Kết nối USB 2.0 v2.0
Kết nối khác NFC, OTG Airplay
Cổng sạc Lightning Airplay
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng Thẳng
Kích thước 138,4 x 67,3 x 7,3 mm (5,45 x 2,65 x 0,29 inch) 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
Trọng lượng (g) 148 g (5,22 oz) 188 g (6.63 oz)
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC) Định dạng MP4/H.264
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+ Định dạng MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Không
Chức năng khác Trợ lý ảo Siri, Tài khoản iCloud, Tin nhắn iMesasge, Cảm biến vân tay 1 chạm, 3D Touch

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 8 Lock - Fullbox và iPhone 7 Plus Lock - Fullbox

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04561 sec| 1905.539 kb