So sánh giữa iPhone 8 64GB và iPhone X 64GB/256GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 8 64GB iPhone X 64GB/256GB
Giá 5.390.000₫ 9.690.000₫
Khuyến mại

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng: Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng: Sạc - Cable khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng: Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng: Sạc - Cable khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Super Retina OLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 750 x 1334 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density) 1125 x 2436 pixel
Màn hình rộng 4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.4% screen-to-body ratio) 5.8 inches, 84.4 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Camera Camera sau 12 MP f/1.8, 28mm 12 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/3\", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4\", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom
Camera trước 7 MP, f / 2.2, 1080p @ 30fps, 720p @ 240fps 7 MP, f/2.2, 32mm (standard) SL 3D camera
Đèn Flash Đèn LED bốn màu (đèn flash kép) LED flash
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét tự động pha, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, HDR Zoom quang học, chế độ chân dung, ổn định hình ảnh quang học kép, đèn flash 4 Tone, chụp ảnh toàn cảnh, cảm biến ánh sáng mặt sau, nhận diện cơ thể và khuôn mặt, HDR
Quay phim 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps 4K video 24 fps, 30 fps, or 60 fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 1821 mAh battery 2716 mAh
Loại pin Li-Ion 1821 mAh battery (6.96 Wh) Li-Ion 2716 mAh battery (10.35 Wh)
Công nghệ pin Li-Ion Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 11, upgradable to iOS 13.2 iOS 11.1.1, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A11 Bionic (10 nm) Apple A11 Bionic (10 nm)
Tốc độ CPU Hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral) Hexa-core 2.39 GHz (2x Monsoon + 4x Mistral)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (three-core graphics) Apple GPU (three-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 2 GB 3 GB
Bộ nhớ trong 64 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ Không
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE GSM / HSPA / LTE
Sim 1 khe cắm Nano Sim 2 khe cắm Nano-SIM và eSIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS
Bluetooth Bluetooth 5.0
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác NFC, GPS, USB Lightning
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Nhôm đúc và kính cường lực Khung kim loại đúc + kính cường lực
Kích thước 138,4 x 67,3 x 7,3 mm (5,45 x 2,65 x 0,29 inch) 1125 x 2436 pixels, 19.5:9 ratio (~458 ppi density)
Trọng lượng 148 g (5,22 oz) 174 g (6.14 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Bảo mật vân tay Nhận diện khuôn mặt
Ghi âm Có hỗ trợ
Radio Không hỗ trợ Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC) H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+ Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 8 64GB và iPhone X 64GB/256GB

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01814 sec| 1814.336 kb