So sánh giữa iPhone 8 cũ (99%) và iPhone 8 Plus - Chính hãng VN/A

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 8 cũ (99%) iPhone 8 Plus - Chính hãng VN/A
Giá 8.850.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng khi mua trực tiếp tại cửa hàng

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ khi mua Bảo hành mở rộng

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

A: Bảo hành mặc định 1 đổi 1 trong 15 ngày, Phần cứng 13 tháng

Gói A tặng miễn phí bao gồm (Ram, CPU, Loa, Mic, Camera, Cảm biến...)

B: Bảo hành mở rộng 1 đổi 1 trong 30 ngày, Phần cứng toàn bộ máy 7 đến 13 tháng

Gói B Khách hàng có thể mua hoặc không, tùy vào túi tiền quý vị

Màn hình Loại màn hình LCD OLED-backlit LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 750 x 1334 pixel (mật độ điểm ảnh ~ 326 ppi) 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.8 inch 5.5 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình màn hình cảm ứng điện dung Retina HD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 11 iOS 12
Ngôn ngữ đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7 MP, f / 2.2, 1080p @ 30fps, 720p @ 240fps 7 MP
Camera sau 12 MP f/1.8, 28mm 2 camera 12 MP
Đèn Flash đèn LED bốn màu (đèn flash kép) 4 đèn LED (2 tông màu)
Tính năng camera tự động lấy nét tự động pha, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, HDR Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim Quay phim 4K 2160p@60fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Hexa-core 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chipset Apple A11 Bionic Apple A11 Bionic 6 nhân
RAM 64/256 GB, RAM 2 GB 3GB
Số nhân 6 nhân
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 3 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 2691 mAh
Loại pin Pin Li-Ion không tháo rời Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Sim nano 1 Nano SIM
3G 3G
4G 4G LTE Cat 16
Khe gắn Sim không 1 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth v5.0, A2DP, LE, EDR
GPRS/EDGE
Jack tai nghe Không
NFC NFC, OTG
Kết nối USB Lightning
Kết nối khác NFC, OTG
Cổng sạc Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng Thẳng
Kích thước 138,4 x 67,3 x 7,3 mm (5,45 x 2,65 x 0,29 inch) Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm
Trọng lượng (g) 148 g (5,22 oz) 202 g
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Hỗ trợ
Chức năng khác Mở khóa bằng vân tay, Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 8 cũ (99%) và iPhone 8 Plus - Chính hãng VN/A

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04803 sec| 1905.586 kb