So sánh giữa iPhone 7 Plus Lock - Fullbox và iPhone 6 Plus Lock - Fullbox

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 7 Plus Lock - Fullbox iPhone 6 Plus Lock - Fullbox
Giá 7.650.000₫ 3.650.000₫
Khuyến mại

Tặng Sim ghép Fix lỗi 100%, dùng như bản Quốc tế

Tặng DCL Full màn trị giá 150.000đ tại 302QT & 14Nhổn

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Tặng Sim ghép Fix lỗi 100%, dùng như bản Quốc tế

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình IPS LCD LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, mật độ điểm ảnh ~ 386 ppi 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.5 inch 5.5 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm (10 điểm) Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng
Chuẩn màn hình FullHD Rentina HD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 10 iOS 8.0
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7 MP 1.2 MP, f/2.2, 31mm, 720p@30fps, face detection, HDR, FaceTime over Wi-Fi or Cellular
Camera sau 12 MP 8 MP, f/2.2, 29mm, phase detection autofocus, OIS, dual-LED (dual tone) flash
Đèn Flash đèn flash LED
Tính năng camera Tự động lấy nét, nhận diện khuôn mặt, chụp ảnh HDR, Panorama Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim 2160p-30fps, 1080p-30/60/120fps Quay phim FullHD 1080p@60fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.3 GHz Dual-core 1.4 GHz Cyclone
Chipset Apple A10 Fusion Apple A8
RAM 3 GB RAM 1 GB
Số nhân 4 nhân 2
Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân Apple A8, 2 nhân, 1.4 GHz
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32/ 128/ 256GB 16/ 64/ 128 GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Bộ nhớ khả dụng
Thông tin pin Dung lượng pin 2900 mAh 2915 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Pin có thể tháo rời Không thể tháo rời Không
Thời gian thoại Up to 21 h (3G) Up to 24 h (3G)
Thời gian chờ Up to 384 h (3G) Up to 384 h (3G)
Thời gian media Up to 60 h Up to 80 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano SIM Nano SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800)
Khe gắn Sim 1 Sim 1 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS Có A-GPS, GLONASS A-GPS và GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE V4.0 with A2DP
GPRS/EDGE
Jack tai nghe Lightning 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB v2.0 USB 2.0
Kết nối khác Airplay Không
Cổng sạc Airplay iPhone 5+
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng
Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm 158,1 x 77,8 x 7,1 mm (6,22 x 3,06 x 0,28 in)
Trọng lượng (g) 188 g (6.63 oz) 172 g (6,07 oz)
Chất liệu
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Định dạng MP4/H.264 MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Định dạng MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn Không
FM radio Không Không
Chức năng khác Trợ lý ảo Siri, Tài khoản iCloud, Tin nhắn iMesasge, Cảm biến vân tay 1 chạm, 3D Touch Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 7 Plus Lock - Fullbox và iPhone 6 Plus Lock - Fullbox

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04777 sec| 1896.547 kb