So sánh giữa iPhone 7 Plus 32GB và iPhone X

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 7 Plus 32GB iPhone X
Giá 5.590.000₫ 9.890.000₫
Khuyến mại

Tặng: Sạc + Cable cao cấp khi mua máy

Tặng: Cường lực - Ốp lưng khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Tặng: Sạc + Cable cao cấp khi mua máy

Tặng: Cường lực - Ốp lưng khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen Super Retina OLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels 1125 x 2436 pixel
Màn hình rộng 5.5 inches, 83.4 cm2 (~67.7% screen-to-body ratio) 5.8 inches, 84.4 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng 3D Touch display & home button, Display Zoom Cảm ứng đa điểm
Camera Camera sau Dual 12 MP, (28mm, f/1.8, OIS & 56mm, f/2.8), phase detection autofocus, 2x optical zoom 12 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/3\", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4\", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm 7 MP, f/2.2, 32mm (standard) SL 3D camera
Đèn Flash Quad-LED (dual tone) flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama Zoom quang học, chế độ chân dung, ổn định hình ảnh quang học kép, đèn flash 4 Tone, chụp ảnh toàn cảnh, cảm biến ánh sáng mặt sau, nhận diện cơ thể và khuôn mặt, HDR
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@240fps 4K video 24 fps, 30 fps, or 60 fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 2900 mAh 2716 mAh
Loại pin Li-Ion 2900 mAh battery (11.1 Wh) Li-Ion 2716 mAh battery (10.35 Wh)
Công nghệ pin Li-Ion Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10.0.1, upgradable to iOS 13.2 iOS 11.1.1, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A10 Fusion (16 nm) Apple A11 Bionic (10 nm)
Tốc độ CPU Quad-core 2.34 GHz (2x Hurricane + 2x Zephyr) Hexa-core 2.39 GHz (2x Monsoon + 4x Mistral)
Chip đồ họa (GPU) PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics) Apple GPU (three-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 3 GB 3 GB
Bộ nhớ trong 32 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE GSM / HSPA / LTE
Sim 1 khe cắm Nano Sim 2 khe cắm Nano-SIM và eSIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE Bluetooth 5.0
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI Lightning
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Hợp kim nhôm nguyên khối (mặt kính cong 2,5D) Khung kim loại đúc + kính cường lực
Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm (6.23 x 3.07 x 0.29 in) 1125 x 2436 pixels, 19.5:9 ratio (~458 ppi density)
Trọng lượng 188 g (6.63 oz) 174 g (6.14 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Bảo mật vân tay Nhận diện khuôn mặt
Ghi âm Có hỗ trợ
Radio Không Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264 (MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3/ WAV/ AAX+/ AIFF/ Apple Lossless player Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 7 Plus 32GB và iPhone X

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01857 sec| 1821.156 kb