So sánh giữa iPhone 7 Lock - Fullbox và iPhone 6 Lock - Fullbox

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 7 Lock - Fullbox iPhone 6 Lock - Fullbox
Giá 3.550.000₫ 2.350.000₫
Khuyến mại

KM khủng từ 17 đến 31/7 (áp dụng Toàn Quốc)

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng "sim ghép" và hỗ trợ fix lên quốc tế miễn phí

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Unlock lần đầu, không cần sim ghép, dùng như bản Quốc tế

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 750 x 1334 pixels 1334 x 750 Pixels
Màn hình rộng 4.7 inches 4.7
Công nghệ cảm ứng 3D Touch display & home button, Display Zoom Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng
Chuẩn màn hình IPS LCD Rentina HD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 10.0.1, upgradable to iOS 10.1 iOS 9
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ, Hỗ trợ Tiếng Việt Tiếng Việt, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái
Chụp hình & Quay phim Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama 1.2 MP, f/2.2, 31mm, 720p@30fps, face detection, HDR, FaceTime over Wi-Fi or Cellular
Camera sau 12 MP, f/1.8, 28mm, phase detection autofocus, OIS 8 MP, f/2.2, 29mm, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash,
Đèn Flash Quad-LED (dual tone) flash
Tính năng camera 1/3\" sensor size, geo-tagging, simultaneous 4K video and 8MP image recording, touch focus, face/smile detection, HDR (photo/panorama) Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim 4K Quay phim FullHD 1080p@60fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Quad-core 1.4 GHz
Chipset Apple A10 Fusion Apple A8 2 nhân 64-bit
RAM 2 GB 1 GB
Số nhân 4 2
Chip đồ họa (GPU) PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics) Apple A8, 2 nhân, 1.4 GHz
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32/ 128/ 256 GB 16/ 64/ 128 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Bộ nhớ khả dụng
Thông tin pin Dung lượng pin 1960 mAh 1810 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Po
Pin có thể tháo rời Không thể tháo rời Không
Thời gian thoại Up to 14 h (3G) Up to 14 h (3G)
Thời gian chờ Up to 250 h (3G)
Thời gian media Up to 40 h Up to 50 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM Nano SIM
3G GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G
Khe gắn Sim 1 Sim 1 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS A-GPS và GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE V4.0 with A2DP
GPRS/EDGE
Jack tai nghe Lightning 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB USB 2.0
Kết nối khác Không
Cổng sạc iPhone 5+
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng
Kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm (5.44 x 2.64 x 0.28 in) 138.1 x 67 x 6.9 mm (5.44 x 2.64 x 0.27 in)
Trọng lượng (g) 138 g (4.87 oz) 129 g (4.55 oz)
Chất liệu
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không Không
FM radio Không Không
Chức năng khác Siri natural language commands and dictation Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 7 Lock - Fullbox và iPhone 6 Lock - Fullbox

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04776 sec| 1904.844 kb