So sánh giữa iPhone 7 Quốc tế và iPhone 6s Chính hãng VN/A

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 7 Quốc tế iPhone 6s Chính hãng VN/A
Giá 3.250.000₫
Khuyến mại

Giảm thêm 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng Sạc Sạc Cable nhanh 18W khi mua BHV

Tặng Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng Que chọc sim

Tặng Sạc - Cable khi mua máy

Mua Dán cường lực 5D chỉ 99.000đ

Màn hình Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 750 x 1334 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density) 750 x 1334 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density)
Màn hình rộng 4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.6% screen-to-body ratio) 4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.6% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng 3D Touch Điện dung
Camera Camera sau 12 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/3\", PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 29mm, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm (standard) 5 MP, f/2.2, 31mm, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS) Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@240fps Quay phim FullHD 1080p@60fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 1960 mAh 1715 mAh battery (6.91 Wh)
Loại pin Li-Ion 1960 mAh battery (7.45 Wh) Li-Ion 1715 mAh battery (6.91 Wh)
Công nghệ pin Li-Ion Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 10.0.1, upgradable to iOS 13.2 iOS 9, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A10 Fusion (16 nm) Apple A9 (14 nm)
Tốc độ CPU Quad-core 2.34 GHz (2x Hurricane + 2x Zephyr) Dual-core 1.84 GHz Twister
Chip đồ họa (GPU) PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics) PowerVR GT7600 (six-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 2 GB 2 GB
Bộ nhớ trong 32 GB 32 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim 1 khe cắm Nano-SIM 1 khe cắm Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS A-GPS và GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE V4.0 with A2DP
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning 3.5 mm
Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI Air Play, OTG, HDMI
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Hợp kim nhôm nguyên khối (mặt kính cong 2,5D) Hợp kim nhôm nguyên khối (mặt kính cong 2,5D)
Kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm (5.44 x 2.64 x 0.28 in) 138.3 x 67.1 x 7.1 mm (5.44 x 2.64 x 0.28 in)
Trọng lượng 138 g (4.87 oz) 143 g (5.04 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Bảo mật vân tay Bảo mật vân tay
Ghi âm
Radio Không Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc MP3/ WAV/ AAX+/ AIFF/ Apple Lossless player MP3/ WAV/ AAX+/ AIFF/ Apple Lossless player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 7 Quốc tế và iPhone 6s Chính hãng VN/A

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01800 sec| 1837.641 kb