So sánh giữa iPhone 6s 16GB và iPhone 8 64GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 6s 16GB iPhone 8 64GB
Giá 2.790.000₫ 6.390.000₫
Khuyến mại

Tặng: Sạc + Cable cao cấp khi mua máy

Tặng: Cường lực - Ốp lưng khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Tặng: Sạc + Cable cao cấp khi mua máy

Tặng: Cường lực - Ốp lưng khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 750 x 1334 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density) 750 x 1334 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density)
Màn hình rộng 4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.6% screen-to-body ratio) 4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.4% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Điện dung Cảm ứng điện dung đa điểm
Camera Camera sau 12 MP, f/2.2, 29mm, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash 12 MP f/1.8, 28mm
Camera trước 5 MP, f/2.2, 31mm, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama 7 MP, f / 2.2, 1080p @ 30fps, 720p @ 240fps
Đèn Flash Đèn LED bốn màu (đèn flash kép)
Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Tự động lấy nét tự động pha, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, HDR
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@60fps 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 1715 mAh battery (6.91 Wh) 1821 mAh battery
Loại pin Li-Ion 1715 mAh battery (6.91 Wh) Li-Ion 1821 mAh battery (6.96 Wh)
Công nghệ pin Li-Ion Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 9, upgradable to iOS 13.2 iOS 11, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A9 (14 nm) Apple A11 Bionic (10 nm)
Tốc độ CPU Dual-core 1.84 GHz Twister Hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral)
Chip đồ họa (GPU) PowerVR GT7600 (six-core graphics) Apple GPU (three-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 2 GB 2 GB
Bộ nhớ trong 16 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không hỗ trợ
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim 1 khe cắm Nano SIM 1 khe cắm Nano Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS và GLONASS
Bluetooth V4.0 with A2DP
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe 3.5 mm Lightning
Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI NFC, GPS, USB
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Hợp kim nhôm nguyên khối (mặt kính cong 2,5D) Nhôm đúc và kính cường lực
Kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm (5.44 x 2.64 x 0.28 in) 138,4 x 67,3 x 7,3 mm (5,45 x 2,65 x 0,29 inch)
Trọng lượng 143 g (5.04 oz) 148 g (5,22 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Bảo mật vây tay Bảo mật vân tay
Ghi âm
Radio Không Không hỗ trợ
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3/ WAV/ AAX+/ AIFF/ Apple Lossless player Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 6s 16GB và iPhone 8 64GB

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01772 sec| 1820.32 kb